Vietnamesische Hundenamen: Von Politik bis Comic
Tên chó ở Việt Nam: Từ chính trị đến truyện tranh
Bài đọc được chuyển ngữ và đơn giản hóa để học tiếng Đức. Nội dung gốc thuộc Saigoneer.
Bôi đen một từ hoặc cụm từ để tra nghĩa, dịch, highlight hoặc thêm ghi chú.
Tiến độ đọc bài
Đoạn 1/6
Đọc tiếng Đức trước. Khi cần, mở bản dịch ngay dưới từng đoạn.
Bản dịch tiếng Việt
Ở Việt Nam ngày nay, chó và mèo có vị trí khác trong đời sống con người so với trước đây. Trước kia, chúng chủ yếu là vật nuôi có ích, còn bây giờ chúng thường được coi như thành viên trong gia đình. Vì vậy, tên gọi cho thú cưng cũng đã thay đổi.
Bản dịch tiếng Việt
Cách đặt tên chó ở Việt Nam đơn giản và lâu đời nhất là dựa theo màu lông. Những cái tên phổ biến là Vàng, Nâu, Mực hoặc Vện. Vện là một kiểu lông đặc biệt thường thấy ở những con chó có họ hàng với chó Phú Quốc, một trong số ít giống chó có nguồn gốc từ Việt Nam. Chú chó nổi tiếng nhất mang tên kiểu này là Cậu Vàng, người bạn trung thành của lão Hạc trong truyện ngắn nổi tiếng của Nam Cao viết năm 1943. Đáng tiếc là cũng có tên Xà Mâu, dùng để gọi những con chó mắc bệnh ngoài da, có da và lông lốm đốm.
Bản dịch tiếng Việt
Từ những năm 1960 cho đến sau chiến tranh với Mỹ, có một trào lưu đặt tên mới: chó được đặt theo tên các chính trị gia Mỹ có vai trò quan trọng trong chiến tranh. Những cái tên phổ biến nhất là Giôn (cho Lyndon Johnson), Ních hoặc Mích (cho Richard Nixon) và Ki, Kiki hoặc Kít (cho Henry Kissinger). Nhà văn Nguyễn Quang Lập đã viết về chú chó yêu quý của mình trong bài 'Con chó Giôn của tôi'. Ông kể rằng con chó lúc đầu tên là Giôn Xơn, nhưng tên đó khó phát âm, nên họ gọi nó là Giôn. Những cái tên này là một kiểu phản kháng thụ động đối với các chính trị gia. Ngày nay thật khó hiểu vì sao người ta lại đặt tên cho chú chó yêu quý như vậy, nhưng trước đây, động vật ở Việt Nam có nhiệm vụ rõ ràng: trâu cày ruộng, gà đẻ trứng, chó trông nhà và mèo bắt chuột. Chúng không phải là thành viên gia đình, mà là vật nuôi. Vì thế, người ta có thể đặt cho chúng những cái tên như vậy. Theo thời gian, Giôn và Ních ít được dùng hơn, nhưng Ki và Kiki vẫn được ưa chuộng, có lẽ vì chúng nghe dễ thương.
Bản dịch tiếng Việt
Sau chiến tranh và khi cuộc sống ở Việt Nam khá hơn, chó và mèo trở thành bạn đồng hành nhiều hơn. Việc đặt tên trở nên đa dạng và trìu mến hơn. Người ta đặt tên chúng theo đồ ăn hoặc trái cây như Quýt, Mì hay Bánh Bao, hoặc đặt những cái tên bình thường như Huy, Minh hay An, vì họ coi chúng như con cái. Những cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp như Lạc, Lộc hay Như Ý cũng trở nên phổ biến. Tên theo ngoại hình vẫn thường được dùng, ví dụ như Vàng, Cam, Nâu, Xù, Bông, Béo hoặc Vằn.
Bản dịch tiếng Việt
Cũng có hai cái tên mang ý nghĩa văn hóa từ thời kỳ này. Thứ nhất: Mi Lu, Lu Lu hoặc Lu bắt nguồn từ Milou, một chú chó fox terrier trắng trong bộ truyện tranh 'Tin-tin' (Les Aventures de Tintin). Bộ truyện tranh Pháp này rất nổi tiếng, kể về cuộc phiêu lưu của nhà báo người Bỉ Tintin và chú chó của ông. Ở Việt Nam, từ những năm 1970, có những bản dịch không chính thức, và nhờ đó các bộ truyện tranh Pháp khác cũng đến Việt Nam.
Bản dịch tiếng Việt
Thứ hai: Mi Sa hoặc Misa là phiên bản Việt của Misha, linh vật của Thế vận hội Mùa hè 1980 tại Moskva. Misha là một chú gấu, do Victor Chizhikov vẽ. Kỳ Thế vận hội này có ý nghĩa quan trọng với Việt Nam, vì đây là kỳ Thế vận hội đầu tiên sau chiến tranh mà Việt Nam tham dự, dù không giành được huy chương nào.


