Vietnams Autoindustrie: Was bedeutet die Lokalisierungsrate?
Ngành ô tô Việt Nam: Tỷ lệ nội địa hóa nghĩa là gì?
Bài đọc được chuyển ngữ và đơn giản hóa để học tiếng Đức. Nội dung gốc thuộc Tia Sang - Nen Tang Kien Tao.
Bôi đen một từ hoặc cụm từ để tra nghĩa, dịch, highlight hoặc thêm ghi chú.
Tiến độ đọc bài
Đoạn 1/39
Đọc tiếng Đức trước. Khi cần, mở bản dịch ngay dưới từng đoạn.
Bản dịch tiếng Việt
Câu trả lời ngắn gọn là "không", chúng ta có thể làm được nhiều hơn. Nhưng làm được bao nhiêu còn phụ thuộc vào việc chúng ta muốn đo lường điều gì. Vấn đề là giá trị kinh tế hay khả năng làm chủ công nghệ? Mỗi mục tiêu nội địa hóa đều có phương pháp đo lường phù hợp riêng.
Bản dịch tiếng Việt
Tỷ lệ nội địa hóa là thước đo đơn giản cho biết bao nhiêu phần vật liệu, linh kiện và bộ phận của một sản phẩm được sản xuất trong nước.
Bản dịch tiếng Việt
Năm 2002, khi Chính phủ phê duyệt chiến lược phát triển ngành công nghiệp ô tô Việt Nam, đã đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng: Đến năm 2005, ô tô thông thường phải đạt tỷ lệ nội địa hóa khoảng 40%; đến năm 2010, tỷ lệ này phải tăng lên 60%.
Bản dịch tiếng Việt
Hai năm sau, vào năm 2004, Việt Nam ban hành Quyết định 28/2004/QĐ-BKHCN, lần đầu tiên đưa ra phương pháp đo lường tỷ lệ nội địa hóa chính thức cho ô tô sản xuất và lắp ráp trong nước.
Bản dịch tiếng Việt
Nhưng trong gần hai thập kỷ sau đó, có rất ít thông tin về việc doanh nghiệp nào hay mẫu xe nào đạt tỷ lệ nội địa hóa bao nhiêu theo phương pháp này. Khi Quyết định 28 bị bãi bỏ vào năm 2022, cũng không có phương pháp thay thế rõ ràng nào được ban hành.
Bản dịch tiếng Việt
Điều này để lại nhiều câu hỏi. Sau bao nhiêu năm theo đuổi mục tiêu nội địa hóa, thực sự chúng ta muốn đạt được điều gì, và con đường đi đến đó nên như thế nào? Và trước tiên, chúng ta cần làm rõ: Tỷ lệ nội địa hóa được tính toán chính xác ra sao?
Bản dịch tiếng Việt
Thoạt nhìn, đây có vẻ là một câu hỏi đơn giản. Nhưng nhìn lại lịch sử ngành công nghiệp ô tô thế giới, ta thấy rằng nội địa hóa không chỉ có một ý nghĩa duy nhất.
Bản dịch tiếng Việt
Nội địa hóa theo năng lực sản xuất
Bản dịch tiếng Việt
Trong thời kỳ công nghiệp hóa sau Thế chiến thứ hai, Nhật Bản và Hàn Quốc theo đuổi mục tiêu tăng tỷ trọng sản xuất trong nước. Họ muốn biết liệu các nhà máy trong nước có thể sản xuất được các linh kiện, cụm linh kiện hay công nghệ mà trước đây phải nhập khẩu hay không.
Bản dịch tiếng Việt
Nội địa hóa theo nghĩa này gắn liền với quá trình học hỏi công nghệ, phát triển các nhà cung cấp trong nước và xây dựng năng lực sản xuất. Một doanh nghiệp được coi là nội địa hóa cao hơn nếu họ có thể tự sản xuất hoặc mua từ nhà cung cấp trong nước những bộ phận mà trước đây phải nhập khẩu. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền công nghiệp có sức cạnh tranh toàn cầu.
Bản dịch tiếng Việt
Vì các doanh nghiệp có tỷ lệ nội địa hóa cao thường nhận được nhiều ưu đãi hơn, các nhà sản xuất (OEM) quan tâm đến việc tăng tỷ lệ nội địa hóa bằng cách ưu tiên các nhà cung cấp trong nước đáp ứng được tiêu chuẩn chất lượng và giá cả.
Bản dịch tiếng Việt
Ngược lại, các doanh nghiệp trong nước có động lực đầu tư vào dây chuyền sản xuất linh kiện nếu các OEM đảm bảo cho họ một thị trường đủ lớn và lợi nhuận lâu dài.
Bản dịch tiếng Việt
Từ góc độ chính sách này, tỷ lệ nội địa hóa là một khái niệm phản ánh năng lực sản xuất (Hình 1). Mục tiêu là thúc đẩy sự hình thành các cơ sở tham gia vào chuỗi sản xuất linh kiện trong nước, ngay cả khi việc sản xuất các linh kiện đó không nhất thiết tạo ra nhiều giá trị gia tăng trong nước.
Bản dịch tiếng Việt
Do đó, các công ty lắp ráp (OEM) được tính toàn bộ giá trị của linh kiện sản xuất trong nước là giá trị nội địa, ngay cả khi việc sản xuất các linh kiện này sử dụng vật liệu hoặc bộ phận nhập khẩu.
Bản dịch tiếng Việt
Hình 1: Công thức tính tỷ lệ nội địa hóa theo năng lực sản xuất. Ví dụ: xe xăng. Thiết kế: Ngô Hà
Bản dịch tiếng Việt
Ví dụ, xe máy Honda sản xuất tại Việt Nam có tỷ lệ nội địa hóa trên 90%, mặc dù nhiều nguyên liệu thô quan trọng mà các nhà cung cấp sử dụng như thép, nhôm hay hạt nhựa chủ yếu vẫn phải nhập khẩu.
Bản dịch tiếng Việt
Trong trường hợp này, nội địa hóa phản ánh mức độ tham gia của các doanh nghiệp trong nước vào chuỗi cung ứng, nhưng không nhất thiết phản ánh tỷ trọng giá trị kinh tế thực tế được tạo ra trong nước.
Bản dịch tiếng Việt
Cũng cần lưu ý rằng phương pháp này chỉ tính giá trị của vật liệu, linh kiện và bộ phận (vật thể vật lý), không tính các chi phí sản xuất (như nhân công, logistics, quản lý, lợi nhuận, v.v.).
Bản dịch tiếng Việt
Tuy nhiên, khi thương mại quốc tế trở nên mạnh mẽ hơn và chuỗi sản xuất mở rộng trên toàn cầu, cách tiếp cận này bắt đầu thay đổi.
Bản dịch tiếng Việt
Nội địa hóa theo giá trị kinh tế và xuất xứ
Bản dịch tiếng Việt
Trong các hiệp định thương mại tự do, nội địa hóa thường được thể hiện qua quy tắc xuất xứ. Một sản phẩm được coi là sản xuất trong nước hoặc trong khu vực nếu nó đáp ứng một tỷ lệ giá trị nhất định.
Bản dịch tiếng Việt
Ví dụ: Theo Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA), nếu một động cơ đáp ứng quy tắc xuất xứ của ATIGA (tối thiểu 40% RVC), toàn bộ giá trị của động cơ đó được coi là có xuất xứ ASEAN và được cộng vào hàm lượng giá trị khu vực của ô tô. Nếu động cơ không đáp ứng quy tắc xuất xứ, giá trị của nó sẽ không được tính vào hàm lượng giá trị khu vực của ô tô.
Bản dịch tiếng Việt
Nội địa hóa theo nghĩa này là một khái niệm gắn với giá trị kinh tế (Hình 2). Ở đây, không đo lường doanh nghiệp làm chủ được bao nhiêu công nghệ hay sản xuất được bao nhiêu linh kiện, mà đo lường bao nhiêu giá trị của sản phẩm được tạo ra trong nền kinh tế hoặc trong khu vực.
Bản dịch tiếng Việt
Hình 2: Công thức tính hàm lượng giá trị khu vực theo xuất xứ. Thiết kế: Ngô Hà
Bản dịch tiếng Việt
Vậy có hai khái niệm khác nhau về nội địa hóa: một khái niệm đo lường năng lực sản xuất, và một khái niệm đo lường giá trị kinh tế. Cả hai đều quan trọng, nhưng chúng phản ánh những điều khác nhau.
Bản dịch tiếng Việt
Câu hỏi là Việt Nam muốn theo đuổi mục tiêu nào. Nếu mục tiêu là tăng cường năng lực công nghiệp, thì tỷ lệ nội địa hóa theo năng lực sản xuất là phù hợp. Nếu mục tiêu là tăng giá trị kinh tế, thì tỷ lệ nội địa hóa theo giá trị là phù hợp.
Bản dịch tiếng Việt
Chính phủ cần làm rõ mình muốn đạt được điều gì với nội địa hóa, sau đó lựa chọn phương pháp đo lường phù hợp. Chỉ có như vậy, tiến độ mới được đánh giá một cách chính xác.
Bản dịch tiếng Việt
Lịch sử cho thấy, các nước như Nhật Bản và Hàn Quốc đã thành công vì họ xác định rõ ràng chiến lược nội địa hóa và kiên trì theo đuổi. Việt Nam có thể học hỏi từ những kinh nghiệm này.
Bản dịch tiếng Việt
Điều quan trọng là Việt Nam không chỉ nhìn vào con số tỷ lệ nội địa hóa, mà còn phải chú trọng đến chất lượng và giá trị của sản xuất. Tỷ lệ nội địa hóa cao không tự động đồng nghĩa với một nền công nghiệp mạnh, nếu sản xuất không có tính cạnh tranh.
Bản dịch tiếng Việt
Tóm lại, tỷ lệ nội địa hóa là một công cụ hữu ích, nhưng cần biết mình đang đo cái gì. Việt Nam phải xác định rõ mục tiêu của mình và sau đó áp dụng phương pháp đúng để theo dõi tiến độ.
Bản dịch tiếng Việt
Quyết định chọn phương pháp nào có tác động lớn đến chính sách và sự phát triển của ngành công nghiệp. Vì vậy, cần thảo luận kỹ lưỡng về vấn đề này.
Bản dịch tiếng Việt
Tương lai của ngành công nghiệp ô tô Việt Nam phụ thuộc vào việc Việt Nam vượt qua những thách thức này tốt đến đâu. Với một chiến lược rõ ràng và phương pháp đo lường đúng đắn, Việt Nam có thể đạt được mục tiêu của mình.
Bản dịch tiếng Việt
Chính phủ cũng nên khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để nâng cao năng lực công nghệ. Chỉ có như vậy, Việt Nam mới có thể duy trì tính cạnh tranh trong dài hạn.
Bản dịch tiếng Việt
Nhìn chung, tỷ lệ nội địa hóa là một vấn đề phức tạp cần được xem xét cẩn thận. Không có câu trả lời đơn giản, nhưng với cách tiếp cận đúng đắn, Việt Nam có thể thành công.
Bản dịch tiếng Việt
Cuộc thảo luận về tỷ lệ nội địa hóa vẫn chưa kết thúc. Còn nhiều câu hỏi mở cần được trả lời. Nhưng có một điều rõ ràng: Việt Nam có tiềm năng làm được nhiều hơn là chỉ sản xuất ốc vít.
Bản dịch tiếng Việt
Chính phủ cần hành động ngay bây giờ và đưa ra những quyết định đúng đắn để củng cố ngành công nghiệp ô tô. Tương lai phụ thuộc vào điều đó.
Bản dịch tiếng Việt
Bài viết này cho thấy tỷ lệ nội địa hóa không chỉ là một con số, mà là một công cụ để đo lường sự phát triển công nghiệp. Với cách áp dụng đúng đắn, nó có thể giúp Việt Nam đạt được mục tiêu của mình.
Bản dịch tiếng Việt
Các tác giả hy vọng bài viết này đóng góp vào cuộc thảo luận và dẫn đến những chính sách tốt hơn.
Bản dịch tiếng Việt
Nguồn: Tia Sáng, VnExpress


