
tuy nhiên- mặc dù vậy, tuy nhiên
trotzdem, dennoch
nhưng- Dùng để nối hai mệnh đề có ý đối lập hoặc tương phản, mang nghĩa như “nhưng”.
aber
tuy nhiên- Dùng để biểu thị sự đối lập hoặc chuyển ý nhẹ hơn, với nghĩa như “tuy nhiên”, “dẫu vậy”.
allerdings, jedoch
vẫn- Dùng trong cấu trúc nhượng bộ để diễn tả rằng dù điều kiện hay tình huống không thuận lợi, kết quả vẫn xảy ra; mang nghĩa như “tuy... nhưng vẫn...”.
(im Sinne von:) "obwohl/obschon — trotzdem/dennoch" (mit anderer Wortstellung)
có chứ- dùng trong câu trả lời cho câu hỏi có chứa phủ định để biểu thị sự phản bác, tức là khẳng định điều đã bị phủ định trong câu hỏi
drückt bei der Beantwortung von Entscheidungsfragen, die eine Negation enthalten, einen Widerspruch aus (Bejahung des in der Frage verneinten Sachverhalts)
mà- dùng để nhấn mạnh và tăng cường sắc thái cho một sự việc, một câu hỏi hoặc một lời yêu cầu
betont und intensiviert, zum Beispiel einen Sachverhalt, eine Frage oder eine Aufforderung
đi- dùng để làm nhẹ câu nói và khiến cách diễn đạt trở nên thân thiện hơn, ví dụ biến câu mệnh lệnh thành lời mong muốn hoặc đề nghị
schwächt ab und gestaltet freundlicher, zum Beispiel einen Befehlssatz, der so Wunsch oder Vorschlag wird
vốn là- trong văn viết, chỉ dùng và bắt buộc trong mệnh đề chỉ nguyên nhân với động từ đứng đầu; biểu thị rằng điều được nói ra là điều đã biết hoặc không có gì phải tranh cãi
schriftsprachlich, nur und obligatorisch in Kausalsätzen mit Verberststellung: drückt aus, dass das Ausgesagte bekannt oder unstrittig ist