Elfte Lektion – Eine Nachricht
Mỗi ngày dành khoảng 20 phút để học bài. Nghe và đọc lại các câu tiếng Đức nhiều lần, cố gắng hiểu ý chính mà không cần dịch sang tiếng Việt. Lặp lại các câu thành tiếng để luyện phát âm và phản xạ. Làm bài tập để củng cố kiến thức.
Bài khóa
Hallo Thorsten, hier ist Janina.
Chào Thorsten, Janina đây.
Nghĩa sát: Xin chào Thorsten, đây là Janina.
Sag mal, wo bist du?
Này, cậu đang ở đâu thế?
Nghĩa sát: Nói thử xem, cậu đang ở đâu?
Wann kommst du nach Hause?
Khi nào cậu về nhà?
Nghĩa sát: Bao giờ cậu về nhà?
Dein Handy antwortet nicht.
Điện thoại cậu không trả lời.
Nghĩa sát: Điện thoại của cậu không trả lời.
Ich habe zwei Plätze für die Oper heute Abend.
Tớ có hai vé xem opera tối nay.
Nghĩa sát: Tớ có hai chỗ cho opera tối nay.
Ruf mich schnell an!
Gọi cho tớ nhanh lên nhé!
Nghĩa sát: Gọi cho tớ nhanh!
Ich bleibe jetzt zu Haus.
Tớ sẽ ở nhà bây giờ.
Nghĩa sát: Tớ ở lại nhà bây giờ.
Auf Wiederhören!
Tạm biệt nhé! (dùng khi nói chuyện điện thoại)
Nghĩa sát: Hẹn gặp lại! (nghe lại)
Ghi chú
Câu mệnh lệnh (Imperativ)
Dùng để ra lệnh, đề nghị hoặc khuyến khích. Có 3 dạng: - Ngôi thứ 2 số ít thân mật (du): bỏ đuôi "-st" của động từ, có thể thêm "-e" hoặc bỏ (ví dụ: Sag(e)! – Nói đi!). Thường đi kèm với "mal" để làm câu nhẹ nhàng hơn (Sag mal – Nói thử xem). - Ngôi thứ 2 số nhiều (ihr) và dạng lịch sự (Sie) giữ nguyên như câu trần thuật nhưng đảo động từ lên đầu (ví dụ: Kommt! – Các bạn đến đây! / Kommen Sie! – Ông/Bà đến đây!).
Động từ "antworten" và đuôi "-t", "-d"
Khi động từ kết thúc bằng "-t" hoặc "-d", cần thêm "e" trước đuôi "-st" hoặc "-t" ở một số ngôi để dễ phát âm (ví dụ: du antwortest, er antwortet, ihr antwortet).
Động từ tách rời (separable verbs)
Một số động từ có tiền tố tách rời (ví dụ: anrufen – gọi điện). Khi chia động từ, tiền tố sẽ đứng cuối câu (ví dụ: Ruf mich an! – Gọi cho tôi!). Nhấn mạnh vào tiền tố này khi nói.
Cách dùng "nach Hause" và "zu Hause"
- "nach Hause" (có thể bỏ "e") dùng khi chỉ hướng di chuyển về nhà (ví dụ: Ich gehe nach Hause – Tôi về nhà). - "zu Hause" (có thể bỏ "e") dùng khi chỉ vị trí ở nhà (ví dụ: Ich bin zu Hause – Tôi đang ở nhà). Lưu ý: "nach" dùng cho thành phố, quốc gia; "zu" dùng cho địa điểm hoặc người.
Từ vựng
- Hallo: Xin chào
- hier ist...: ... đây (dùng khi giới thiệu)
- Sag mal!: Nói thử xem! / Này!
- Wo bist du?: Cậu đang ở đâu?
- Wann?: Khi nào?
- nach Hause: về nhà
- zu Hause: ở nhà
- das Handy, die Handys: điện thoại di động
- antworten: trả lời
- nicht: không
- der Platz, die Plätze: chỗ, vé (xem biểu diễn)
- die Oper: nhà hát opera
- heute Abend: tối nay
- anrufen: gọi điện
- schnell: nhanh
- bleiben: ở lại
- jetzt: bây giờ
- Auf Wiederhören!: Tạm biệt! (dùng khi nói chuyện điện thoại)
Bài tập
1. Was machen Sie Sonntag, Herr und Frau Bachmann?
2. Wir gehen in die Stadt Kaffee trinken.
3. Das Café ist heute geschlossen.
4. Was macht ihr morgen, Kinder?
5. Ihr spart nicht? Das ist sehr dumm.Đáp án
1. Chủ nhật này ông bà Bachmann làm gì ạ?
2. Chúng tôi sẽ vào thành phố uống cà phê.
3. Quán cà phê hôm nay đóng cửa.
4. Các con định làm gì ngày mai?
5. Các con không tiết kiệm à? Thật là ngớ ngẩn.1. What are you (informal plural) doing today, Anna and Peter? – We are learning German!
Was .......... heute, Anna und Peter? – Wir .......... Deutsch!Đáp án
macht ihr – lernen
2. Luckily the shops are not closed today.
.......... sind .......... heute nicht .......... .Đáp án
Glücklicherweise – die Geschäfte – geschlossen
3. Tomorrow is Sunday, and we're going into town to eat fries.
.......... ist .........., und .......... gehen in die Stadt .......... essen.Đáp án
Morgen – Sonntag – wir – Pommes
① Warum sind die Kinder nicht zu Haus?
② Entschuldigung, bist du Julia oder bist du Anna?
③ Haben Sie noch Plätze für die Oper morgen?
④ Wann müssen wir nach Hause gehen?
⑤ Ich bin im Büro, rufen Sie mich an!Đáp án
① Tại sao bọn trẻ không ở nhà?
② Xin lỗi, cô là Julia hay Anna vậy?
③ Ông/Bà còn vé xem opera ngày mai không ạ?
④ Khi nào chúng ta phải về nhà?
⑤ Tôi đang ở văn phòng, ông/bà gọi cho tôi nhé!① Where are you (informal sing.)? The mobile phone doesn’t answer.
Wo ..........? Das Handy .......... nicht.Đáp án
bist du – antwortet
② She is calling Thorsten, but he is not at home.
.......... Thorsten .........., aber er ist nicht .......... .Đáp án
Sie ruft – an – zu Haus(e)
③ Hey (Say once), do you have a message from Janina?
.........., hast du .......... von Janina?Đáp án
Sag mal – eine Nachricht
④ Excuse me, is this (the) seat free?
.........., ist .......... frei?Đáp án
Entschuldigung – der Platz
5. He goes home and learns German.
Er geht .......... (.) und .......... Deutsch.Đáp án
nach Haus(e) – lernt
Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

