BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 14: Wiederholung

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 14: Wiederholung

Nguyen KhoaNguyen Khoa8 tháng 6, 20266 phút đọc

Vierzehnte Lektion – Wiederholung

Bài này là bài ôn tập. Hãy tập trung vào việc củng cố cách chia động từ ở thì hiện tại, cách sử dụng các mạo từ ở cách Nominativ (chủ ngữ) và cách phủ định trong tiếng Đức. Luyện tập đọc to các câu và làm bài tập để nhớ lâu hơn. Ghi chú lại những từ mới kèm theo giống (der/die/das) để tránh nhầm lẫn về sau.

Bài khóa

1

Kinder, warum seid ihr allein? Wo ist Mama?

Các con à, sao các con ở một mình thế? Mẹ đâu rồi?

Nghĩa sát: Trẻ con, tại sao các con là một mình? Mẹ ở đâu?

2

Ich esse die Krabben nicht, die leben noch.

Tôi không ăn những con cua đó đâu, chúng vẫn còn sống.

Nghĩa sát: Tôi ăn những con cua không, chúng sống còn.

3

Macht schnell, das Taxi kommt gleich.

Nhanh lên nào, taxi sắp đến rồi.

Nghĩa sát: Làm nhanh, taxi đến ngay.

4

Iiii, was ist das denn? Zeigt mal!

Ôi, cái gì thế này? Cho xem nào!

Nghĩa sát: Ôi, cái gì là đó vậy? Chỉ đi!

5

Der Koffer ist sehr groß und er schließt gut.

Cái vali này rất to và nó đóng rất khít.

Nghĩa sát: Cái vali là rất to và nó đóng tốt.

Ghi chú

Chia động từ ở thì hiện tại

Động từ tiếng Đức thay đổi theo ngôi và số: - Ngôi ich (tôi): thêm -e (ich komme). - Ngôi du (bạn, số ít): thêm -st (du kommst). - Ngôi er/sie/es (anh ấy/cô ấy/nó): thêm -t (er kommt). - Ngôi wir (chúng tôi) và sie/Sie (họ/bạn trang trọng): giống động từ nguyên mẫu (kommen). - Ngôi ihr (các bạn): thêm -t (ihr kommt). Lưu ý: Động từ haben và sein bất quy tắc (xem bảng trong bài).

Cách xưng hô trong tiếng Đức

- "ihr" dùng để nói với nhiều người một cách thân mật (tương tự "các bạn" trong tiếng Việt). - "Sie" (viết hoa) dùng để nói với một hoặc nhiều người một cách trang trọng (tương tự "Ngài/Quý vị").

Cách phủ định trong tiếng Đức

- Dùng "kein/keine" để phủ định danh từ không có mạo từ hoặc có mạo từ không xác định (ein/eine): Das ist keine Katze (Đây không phải là con mèo). - Dùng "nicht" để phủ định danh từ có mạo từ xác định (der/die/das) hoặc phủ định động từ: Das ist nicht die Katze von Peter (Đây không phải là con mèo của Peter). - "nicht" thường đứng cuối câu hoặc trước từ cần phủ định.

Cách Nominativ (chủ ngữ)

Mạo từ thay đổi theo giống và số của danh từ: - Giống đực (der): der Mann (người đàn ông). - Giống cái (die): die Frau (người phụ nữ). - Giống trung (das): das Kind (đứa trẻ). - Số nhiều: die (cho cả 3 giống). Mạo từ không xác định (ein/eine) và phủ định (kein/keine) cũng thay đổi tương tự.

Từ vựng

Bài tập

  1. Hoàn thành các câu sau bằng cách điền từ thích hợp:
    1. Kinder, warum ... ... allein? ... ist Mama?
    2. ... ... die Krabben nicht, die ... noch.
    3. ... ..., das Taxi ... gleich.
    4. Iiii, ... ... ... denn? ... mal!
    5. ... ... ist sehr groß und ... gut.

    Đáp án

    ['seid ihr – Wo (là các con – Ở đâu)', 'Ich esse – leben (tôi ăn – sống)', 'Macht schnell – kommt (làm nhanh – đến)', 'was ist das – Zeigt (cái gì là đó – chỉ)', 'Der Koffer – er schließt (cái vali – nó đóng)']

  2. Dịch các câu sau sang tiếng Việt:
    1. Wir haben kein Haus.
    2. Sie ist nicht die Lehrerin.
    3. Hast du eine Katze? – Nein, ich habe keine Katze.
    4. Das Taxi kommt gleich, macht schnell!

    Đáp án

    ['Chúng tôi không có nhà.', 'Cô ấy không phải là giáo viên.', 'Bạn có con mèo không? – Không, tôi không có con mèo.', 'Taxi sắp đến rồi, nhanh lên nào!']

  3. Chia động từ ở thì hiện tại:
    1. ich (haben) _____ ein Buch.
    2. du (sein) _____ müde.
    3. er (kommen) _____ aus Deutschland.
    4. wir (warten) _____ auf den Bus.
    5. ihr (machen) _____ die Übung.

    Đáp án

    ['habe', 'bist', 'kommt', 'warten', 'macht']


Bài viết liên quan

Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 14: Wiederholung | BlauBerry