Eine Postkarte aus München
1. Nghe audio và đọc theo bài khóa để làm quen cách phát âm và ngữ điệu. 2. Đọc kỹ phần ghi chú để hiểu rõ cách dùng từ và cấu trúc câu. 3. Làm bài tập để củng cố kiến thức. 4. Ôn lại từ vựng và mẫu câu quan trọng.
Bài khóa
Liebe Mutti! Wie geht’s dir?
Mẹ yêu dấu! Mẹ khỏe không?
Nghĩa sát: Yêu mẹ! Việc đi (sức khỏe) của mẹ thế nào?
Hier läuft alles fantastisch.
Ở đây mọi thứ đều tuyệt vời.
Nghĩa sát: Ở đây mọi thứ chạy (diễn ra) tuyệt vời.
Mein Zimmer ist groß und schön und die Uni ist nicht weit.
Phòng của con rộng và đẹp, trường đại học cũng không xa.
Nghĩa sát: Phòng của tôi to và đẹp và đại học không xa.
Nächste Woche sehe ich meinen Professor.
Tuần tới con sẽ gặp giáo sư của mình.
Nghĩa sát: Tuần tới tôi thấy giáo sư của tôi.
Man sagt, er sieht gut aus und ist nett.
Nghe nói thầy ấy trông đẹp trai và rất dễ thương.
Nghĩa sát: Người ta nói, ông ấy nhìn tốt ra và tử tế.
Ich bin ein bisschen aufgeregt.
Con hơi hồi hộp một chút.
Nghĩa sát: Tôi hơi bị kích động (hồi hộp).
Viele liebe Grüße,
Gửi mẹ nhiều lời chúc yêu thương,
Nghĩa sát: Nhiều lời chào yêu dấu,
Deine Melanie.
Con gái của mẹ, Melanie.
Nghĩa sát: Của con, Melanie.
Ghi chú
Liebe (Yêu dấu)
Từ "lieb" xuất phát từ động từ "lieben" (yêu). Khi viết thư hoặc bưu thiếp, "Liebe" dùng để xưng hô với phụ nữ (ví dụ: "Liebe Mutti" – Mẹ yêu dấu). Nếu viết cho đàn ông, dùng "Lieber" (ví dụ: "Lieber Vati" – Bố yêu dấu).
Mutti và Vati
"Mutti" là cách gọi thân mật của "die Mutter" (mẹ), tương tự "Vati" là cách gọi thân mật của "der Vater" (bố). Ngoài ra, người Đức cũng dùng "Mama" và "Papa" như tiếng Việt.
laufen (chạy/diễn ra)
Động từ "laufen" có nhiều nghĩa: - Chạy, đi bộ (ví dụ: "Ich laufe schnell" – Tôi chạy nhanh). - Diễn ra, hoạt động (ví dụ: "Hier läuft alles gut" – Ở đây mọi thứ diễn ra tốt đẹp). - Cách chia giống "fahren" và "schlafen" (xem bài 17).
Uni (Đại học)
"Uni" là cách nói ngắn gọn của "die Universität" (đại học), thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Tính từ đứng trước danh từ (attributive adjectives)
Tính từ trong tiếng Đức có hai loại: 1. Tính từ vị ngữ (predicate adjectives): Đứng sau động từ "sein" (là) và không thay đổi đuôi (ví dụ: "Das Zimmer ist schön" – Căn phòng đẹp). 2. Tính từ thuộc tính (attributive adjectives): Đứng trước danh từ và phải thêm đuôi (ví dụ: "nächste Woche" – tuần tới, "nette Kollegen" – đồng nghiệp dễ thương). Trong bài này, "nächste" là tính từ thuộc tính nên có đuôi "-e".
meinen (của tôi – cách 4)
Từ "mein" (của tôi) thay đổi theo giống và cách: - Cách 1 (Nominativ): "mein Professor" (giáo sư của tôi). - Cách 4 (Akkusativ): "meinen Professor" (gặp giáo sư của tôi). Tương tự, "ein" (một) → "einen" ở cách 4 cho danh từ giống đực.
aussehen (trông có vẻ)
Động từ "aussehen" (trông có vẻ) kết hợp với tính từ để miêu tả ngoại hình hoặc trạng thái: - "Sie sieht gut aus" – Cô ấy trông đẹp/khỏe. - "Du siehst müde aus" – Bạn trông có vẻ mệt. Động từ này chia như "sehen" (xem): "ich sehe", "du siehst", "er/sie/es sieht".
viel và viele (nhiều)
- "viel" dùng với danh từ không đếm được (ví dụ: "viel Geld" – nhiều tiền). - "viele" dùng với danh từ đếm được số nhiều (ví dụ: "viele Grüße" – nhiều lời chào). "Grüße" (lời chào) xuất phát từ động từ "grüßen" (chào hỏi).
Từ vựng
- Liebe Mutti: Mẹ yêu dấu
- Wie geht’s dir?: Bạn khỏe không?
- laufen: chạy/diễn ra
- fantastisch: tuyệt vời
- das Zimmer: căn phòng
- groß: to, rộng
- schön: đẹp
- die Uni(versität): trường đại học
- weit: xa
- nächste Woche: tuần tới
- mein Professor: giáo sư của tôi
- man sagt: người ta nói
- gut aussehen: trông đẹp/khỏe
- nett: dễ thương, tử tế
- aufgeregt: hồi hộp
- ein bisschen: một chút
- viele Grüße: nhiều lời chào
- dein(e): của bạn/con
Bài tập
① Frau Bachmann sieht heute sehr gut aus. ② Wir fahren nächste Woche in Ferien. ③ Wie geht es dir, Melanie? ④ Wann siehst du deinen Professor das nächste Mal? ⑤ Das Hotel ist gut, die Zimmer sind schön.
Đáp án
① Bà Bachmann hôm nay trông rất đẹp. ② Tuần tới chúng tôi sẽ đi nghỉ. ③ Bạn khỏe không, Melanie? ④ Khi nào bạn gặp giáo sư của bạn lần tới? ⑤ Khách sạn tốt, các phòng đẹp.
① Warum ……… denn? ……… keine Zeit? (Bạn chạy làm gì thế? Bạn không có thời gian à?)
② …………… sehen wir ……………. (Tuần tới chúng ta sẽ gặp giáo sư.)
③ ……… Frau Spielberg, ……… Ihnen? (Thưa bà Spielberg, bà khỏe không ạ?)
④ ……… müde ………, schlaf ………! (Bạn trông mệt, ngủ một chút đi!)
⑤ Bis bald! ………………………… (Hẹn gặp lại! Nhiều lời chào, Thomas.)Đáp án
① läufst du – Hast du – ② Nächste Woche – den Professor – ③ Liebe – wie geht es – ④ Du siehst – aus – ein bisschen – ⑤ Viele Grüße, dein
Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

