Einundzwanzigste Lektion – Wiederholung
Bài này tập trung ôn tập các điểm ngữ pháp quan trọng đã học trong các bài trước: động từ bất quy tắc ở thì hiện tại, động từ tách, cách sử dụng cách 4 (Akkusativ) và số đếm. Hãy chú ý nghe kỹ các câu hội thoại và luyện tập phát âm các từ khó. Ghi nhớ các quy tắc và làm bài tập để củng cố kiến thức.
Bài khóa
Guten Morgen, um wie viel Uhr fährt der nächste Zug nach Hamburg, bitte?
Chào buổi sáng, chuyến tàu tiếp theo đi Hamburg khởi hành lúc mấy giờ?
Nghĩa sát: Chào buổi sáng, vào lúc mấy giờ chuyến tàu kế tiếp đi Hamburg chạy?
Ein ICE fährt um dreizehn Uhr zweiunddreißig.
Một chuyến ICE khởi hành lúc 13 giờ 32.
Nghĩa sát: Một ICE chạy vào lúc 13 giờ 32.
Was? In sechs Stunden? So spät?
Cái gì? Trong sáu tiếng nữa á? Muộn vậy sao?
Nghĩa sát: Cái gì? Trong sáu giờ? Muộn như vậy?
Gibt es keinen Zug heute Morgen?
Hôm nay sáng nay không có chuyến tàu nào sao?
Nghĩa sát: Không có chuyến tàu nào sáng nay sao?
Doch, einen Schnellzug, aber der fährt in vier Minuten ab.
Có chứ, một chuyến tàu tốc hành, nhưng nó khởi hành trong bốn phút nữa.
Nghĩa sát: Có đấy, một tàu tốc hành, nhưng nó chạy trong bốn phút nữa.
Prima, den nehme ich.
Tuyệt, tôi sẽ đi chuyến đó.
Nghĩa sát: Tốt, tôi lấy chuyến đó.
Sagen Sie schnell, welches Gleis?
Xin ông nói nhanh, đường ray số mấy?
Nghĩa sát: Nói nhanh giùm, đường ray nào?
Gleis zehn, Sie gehen rechts und dann immer geradeaus!
Đường ray số mười, ông đi sang phải rồi cứ đi thẳng!
Nghĩa sát: Đường ray mười, ông đi bên phải rồi cứ thẳng luôn!
Vielen Dank! Sie sind sehr nett.
Cảm ơn nhiều! Ông thật tốt bụng.
Nghĩa sát: Cảm ơn nhiều! Ông rất tử tế.
Keine Ursache, aber verpassen Sie nicht den Zug!
Không có gì, nhưng đừng lỡ chuyến tàu nhé!
Nghĩa sát: Không có gì, nhưng đừng bỏ lỡ chuyến tàu!
Laufen Sie! Die Zeit vergeht schnell!
Chạy đi! Thời gian trôi nhanh lắm!
Nghĩa sát: Chạy đi! Thời gian trôi qua nhanh!
Ghi chú
Động từ bất quy tắc (mạnh) ở thì hiện tại
Một số động từ thay đổi nguyên âm ở ngôi thứ 2 và 3 số ít (du, er/sie/es). Ví dụ: - schlafen (ngủ): ich schlafe → du schläfst, er schläft - laufen (chạy): ich laufe → du läufst, er läuft - geben (cho): ich gebe → du gibst, er gibt - sehen (nhìn): ich sehe → du siehst, er sieht Động từ nehmen (lấy) có biến đổi phức tạp hơn: du nimmst, er nimmt.
Động từ tách (trennbare Verben)
Động từ tách có tiền tố đứng riêng ở cuối câu. Ví dụ: - aufmachen (mở): Machen Sie bitte die Tür auf! (Xin hãy mở cửa!) - ausgeben (tiêu): Sie gibt viel Geld aus. (Cô ấy tiêu nhiều tiền.) Tiền tố thay đổi hoàn toàn nghĩa của động từ, cần chú ý khi học từ mới.
Cách 4 (Akkusativ) của mạo từ
Mạo từ thay đổi ở cách 4 khi danh từ là tân ngữ trực tiếp: - Giống đực: der → den, ein → einen - Giống cái và trung: die/eine, das/ein không đổi - Số nhiều: die không đổi Ví dụ: Der Student sieht den Professor. (Sinh viên nhìn thấy giáo sư.) Từ phủ định kein và sở hữu cách (mein, dein...) biến đổi giống như ein.
Câu mệnh lệnh (Imperativ)
Câu mệnh lệnh có các dạng: - du (ngôi 2 số ít thân mật): Lern(e)! (Học đi!) - ihr (ngôi 2 số nhiều thân mật): Lernt! (Các bạn học đi!) - Sie (ngôi 2 lịch sự): Lernen Sie! (Xin ông/bà học!) - wir (ngôi 1 số nhiều): Lernen wir! (Chúng ta học nào!) Động từ thay đổi nguyên âm (e→i/ie) ở ngôi du không thêm -e: Gib! (Cho đi!), Nimm! (Lấy đi!).
Số đếm từ 1 đến 100+
Số đếm từ 13 đến 19: số đơn vị + zehn (ví dụ: dreizehn). Từ 20 trở đi: số đơn vị + und + số chục (ví dụ: einundzwanzig). Số tròn chục: -zig (ví dụ: zwanzig), trừ dreißig (draissik). Số 100+: hundert + số đơn vị + und + số chục (ví dụ: hundertfünfundzwanzig). Lưu ý: eins → ein- khi đứng trước số khác (ví dụ: einundsiebzig).
Từ vựng
- der Zug (-¨e): chuyến tàu
- der ICE: tàu ICE (tàu cao tốc)
- der Schnellzug (-¨e): tàu tốc hành
- das Gleis (-e): đường ray, sân ga
- abfahren (fährt ab): khởi hành
- verpassen: lỡ, bỏ lỡ
- laufen: chạy
- die Zeit (-en): thời gian
- vergehen: trôi qua
- die Bahnhofsauskunft (-¨e): quầy thông tin ga tàu
- nett: tốt bụng, tử tế
- geradeaus: thẳng
- rechts: bên phải
- links: bên trái
- nehmen (nimmt): lấy, chọn
- geben (gibt): cho
- ausgeben (gibt aus): tiêu (tiền)
- aufmachen: mở
- schlafen (schläft): ngủ
- sehen (sieht): nhìn, thấy
Bài tập
Er gibt mir den Koffer. (Akkusativ: den Koffer)
Đáp án
Anh ấy đưa tôi cái vali.
Tôi không có tiền. (kein Geld)
Đáp án
Ich habe kein Geld.
Der Zug fährt um ___ (14:25) ab. (số đếm)
Đáp án
vierzehn Uhr fünfundzwanzig
Viết câu mệnh lệnh với du cho động từ nehmen (lấy).
Đáp án
Nimm!
Tìm động từ nguyên mẫu trong câu: Sie macht die Tür zu. (đóng cửa)
Đáp án
zumachen
Viết số 87 bằng tiếng Đức.
Đáp án
siebenundachtzig
Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

