Zweiundzwanzigste Lektion
1. Nghe kỹ từng câu trong bài khóa, lặp lại và chú ý phát âm. 2. Đọc kỹ ghi chú và giải thích để hiểu ngữ pháp và từ vựng. 3. Làm bài tập để củng cố kiến thức. 4. Ôn lại các mẫu câu và từ vựng đã học trong các bài trước.
Bài khóa
Was für eine Hitze!
Nóng quá đi!
Nghĩa sát: Thật là một cái nóng!
Die Schüler haben Glück, sie haben hitzefrei.
Học sinh thật may mắn, các em được nghỉ vì nóng.
Nghĩa sát: Các học sinh có may mắn, họ có nghỉ nóng.
Ja, wir sind zu alt, für uns ist das vorbei.
Ừ, chúng ta già quá rồi, với chúng ta thì chuyện đó đã qua rồi.
Nghĩa sát: Vâng, chúng tôi quá già, đối với chúng tôi thì điều đó đã qua.
Sag mal, wie alt bist du eigentlich?
Nói xem, thực ra cậu bao nhiêu tuổi?
Nghĩa sát: Nói thử, cậu bao nhiêu tuổi thực sự?
Ich bin fünfundzwanzig, aber nicht mehr lange.
Tôi hai mươi lăm tuổi, nhưng không còn lâu nữa đâu.
Nghĩa sát: Tôi hai mươi lăm, nhưng không còn lâu.
Warum? Wann ist denn dein Geburtstag?
Sao thế? Sinh nhật cậu là khi nào?
Nghĩa sát: Tại sao? Khi nào là sinh nhật của cậu?
Am 4. August werde ich sechsundzwanzig.
Vào ngày 4 tháng 8, tôi sẽ tròn hai mươi sáu tuổi.
Nghĩa sát: Vào ngày 4 tháng 8, tôi sẽ trở thành hai mươi sáu.
Mensch, das ist Samstag!
Trời ơi, đó là thứ Bảy!
Nghĩa sát: Trời ạ, đó là thứ Bảy!
Weißt du was, wir geben eine Geburtstagsparty für dich!
Cậu biết không, chúng ta sẽ tổ chức tiệc sinh nhật cho cậu!
Nghĩa sát: Cậu biết gì không, chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho cậu!
Ghi chú
Từ ghép trong tiếng Đức
Từ 'Geburtstagsfest' (tiệc sinh nhật) là từ ghép gồm 'Geburtstag' (sinh nhật) và 'Fest' (tiệc). Trong tiếng Đức, từ ghép thường nối bằng chữ 's' như 'Geburtstagsfest'.
Cấu trúc 'Was für ein(e)...'
'Was für ein(e)...' có nghĩa là 'Thật là một...' hoặc 'Loại gì...?'. Ví dụ: 'Was für ein Tag!' (Thật là một ngày!). Lưu ý mạo từ 'ein(e)' thay đổi theo giống và cách.
Giới từ 'zu' và 'für'
'zu' đi với tính từ hoặc trạng từ có nghĩa là 'quá': 'zu alt' (quá già). 'für' (cho) luôn đi với cách 4 (Akkusativ): 'für uns' (cho chúng ta).
Cách diễn đạt ngày tháng
Khi nói ngày tháng, dùng số thứ tự và giới từ 'am' (an + dem). Ví dụ: 'am 4. August' (vào ngày 4 tháng 8). Ngày luôn đứng trước tháng.
Câu hỏi với 'wie' + tính từ
Để hỏi về số lượng hoặc kích thước, dùng 'wie' + tính từ. Ví dụ: 'Wie alt bist du?' (Bạn bao nhiêu tuổi?).
'nicht mehr'
'nicht mehr' có nghĩa là 'không còn nữa'. Ví dụ: 'Ich trinke nicht mehr' (Tôi không uống nữa).
Từ vựng
- das Geburtstagsfest: tiệc sinh nhật
- die Hitze: sự nóng bức
- hitzefrei: nghỉ vì nóng
- zu alt: quá già
- für uns: đối với chúng ta
- Wie alt...?: Bao nhiêu tuổi...?
- nicht mehr: không còn nữa
- der Geburtstag: sinh nhật
- am 4. August: vào ngày 4 tháng 8
- die Geburtstagsparty: bữa tiệc sinh nhật
- Weißt du was?: Cậu biết không?
Bài tập
Weißt du was, ich trinke nicht mehr.
Đáp án
Cậu biết không, tôi không uống nữa.
Wie alt sind die Kinder?
Đáp án
Các em bé bao nhiêu tuổi?
Am 19. August gebe ich eine Party, kommen Sie?
Đáp án
Vào ngày 19 tháng 8, tôi sẽ tổ chức tiệc, ông/bà đến chứ?
Was für ein Geburtstagsfest und was für eine Hitze!
Đáp án
Thật là một bữa tiệc sinh nhật và thật là nóng!
Samstag gibt Thorsten eine Geburtstagsparty für Janina.
Đáp án
Thứ Bảy, Thorsten sẽ tổ chức tiệc sinh nhật cho Janina.
Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

