Sechsundzwanzigste Lektion
1. Nghe kỹ từng câu trong bài khóa, lặp lại theo audio để luyện phát âm. 2. Đọc kỹ giải thích ngữ pháp và ghi chú để hiểu cách dùng từ và cấu trúc câu. 3. Làm bài tập dịch để củng cố kiến thức. 4. Ôn lại từ vựng và cụm từ quan trọng trước khi chuyển sang bài mới.
Bài khóa
Was machen wir heute Abend, Liebling?
Tối nay chúng ta làm gì, em yêu?
Nghĩa sát: Chúng ta làm gì tối nay, người yêu?
Hast du Lust, ins Theater zu gehen?
Em có muốn đi xem kịch không?
Nghĩa sát: Em có hứng đi vào nhà hát không?
Nein, ich finde Theater zu anstrengend.
Không, em thấy xem kịch mệt lắm.
Nghĩa sát: Không, em thấy nhà hát quá mệt.
Wir können einen Spaziergang machen.
Chúng ta có thể đi dạo.
Nghĩa sát: Chúng ta có thể làm một cuộc đi dạo.
Ach nein, es regnet sicher bald.
Ôi không, chắc chắn trời sẽ mưa sớm thôi.
Nghĩa sát: À không, trời mưa chắc chắn sớm.
Wir nehmen einen Regenschirm mit.
Chúng ta mang theo ô nhé.
Nghĩa sát: Chúng ta lấy một cái ô theo.
Och, ich habe keine Lust.
Ôi, em không có hứng.
Nghĩa sát: Ôi, em không có hứng.
Dann bleiben wir zu Haus und lassen Pizzas kommen, was meinst du?
Vậy chúng ta ở nhà và gọi pizza đến nhé, em thấy sao?
Nghĩa sát: Vậy chúng ta ở nhà và để pizza đến, em nghĩ sao?
Au ja, das ist eine gute Idee.
Ừa, đó là ý kiến hay đấy!
Nghĩa sát: Ừa, đó là một ý tưởng tốt.
Ghi chú
Liebling (người yêu)
Liebling (giống đực: der Liebling) là cách gọi thân mật cho cả nam và nữ, tương tự như "em yêu" hay "anh yêu" trong tiếng Việt.
Lust haben (có hứng làm gì)
Cấu trúc Lust haben, ... zu + động từ nguyên mẫu diễn tả ý "có hứng làm gì". Ví dụ: Ich habe Lust, ins Kino zu gehen (Tôi có hứng đi xem phim). Lưu ý: zu đứng trước động từ nguyên mẫu và đặt ở cuối câu.
ins Theater (đến nhà hát)
ins là dạng rút gọn của in das. Trong tiếng Đức, giới từ in thường dùng để chỉ việc đi đến một địa điểm cụ thể (như nhà hát, rạp chiếu phim).
Spaziergang (đi dạo)
Spaziergang là danh từ giống đực (der Spaziergang), nên ở cách Akkusativ (tân ngữ trực tiếp) sẽ là einen Spaziergang. Các động từ khuyết thiếu (können, müssen,...) không cần zu trước động từ nguyên mẫu đi kèm.
es regnet (trời mưa)
Động từ regnen (mưa) có gốc kết thúc bằng -n, nên khi chia ở ngôi thứ ba số ít (es), thêm -et thành es regnet.
Regenschirm (ô)
Regenschirm (ô) là danh từ giống đực (der Regenschirm). Trong giao tiếp, người Đức thường dùng ngắn gọn là Schirm.
lassen (để, cho phép, nhờ làm gì)
lassen có nhiều nghĩa: cho phép (Sie lässt das Kind spielen – Cô ấy cho đứa trẻ chơi), để lại (Ich lasse den Schirm zu Hause – Tôi để ô ở nhà), hoặc nhờ ai làm gì (Wir lassen Pizzas kommen – Chúng ta nhờ mang pizza đến).
meinen (nghĩ, cho rằng)
meinen có nghĩa là "nghĩ" hoặc "cho rằng". Ví dụ: Was meinst du? (Em nghĩ sao?). Ngoài ra, meinen còn có nghĩa là "ý nói" (Was meinst du damit? – Ý anh là gì?).
Từ vựng
- Liebling: người yêu
- Lust haben: có hứng làm gì
- ins Theater gehen: đi xem kịch
- anstrengend: mệt, vất vả
- Spaziergang (der): cuộc đi dạo
- regnen: mưa
- Regenschirm (der): ô
- mitnehmen: mang theo
- keine Lust haben: không có hứng
- zu Haus bleiben: ở nhà
- lassen: để, cho phép, nhờ làm gì
- Pizza (die): bánh pizza
- meinen: nghĩ, cho rằng
- Idee (die): ý tưởng
Bài tập
Machen wir einen Spaziergang!
Đáp án
Chúng ta đi dạo nhé!
Habt ihr keine Lust, ein Bier zu trinken?
Đáp án
Các bạn không có hứng uống bia à?
Lassen Sie bitte ein Taxi kommen!
Đáp án
Làm ơn gọi một chiếc taxi đến!
Es regnet und ich habe keinen Regenschirm!
Đáp án
Trời mưa mà tôi không có ô!
Einkaufen ist anstrengend!
Đáp án
Đi mua sắm mệt lắm!
Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

