Dienst ist Dienst und Schnaps ist Schnaps
Bài học này tập trung vào cách sử dụng các tiểu từ như doch, denn và các động từ khuyết thiếu như müssen. Hãy chú ý đến cách chia động từ và vị trí của chúng trong câu. Luyện tập phát âm các từ khó như Dienstag, Schnaps và các cụm từ dài. Đừng quên ôn lại các ngày trong tuần và cách diễn đạt thời gian.
Bài khóa
Ich bitte Sie, bleiben Sie doch noch ein wenig!
Tôi xin ông/bà, hãy ở lại thêm một chút nữa đi!
Nghĩa sát: Tôi xin ông/bà, hãy ở lại vừa mới thêm một chút!
Es ist nicht spät.
Chưa muộn đâu.
Nghĩa sát: Nó không muộn.
Ich weiß, aber ich muss morgen früh aufstehen.
Tôi biết, nhưng tôi phải dậy sớm vào ngày mai.
Nghĩa sát: Tôi biết, nhưng tôi phải sáng mai sớm dậy.
Warum müssen Sie denn so früh aufstehen?
Tại sao ông/bà phải dậy sớm thế?
Nghĩa sát: Tại sao ông/bà phải vậy sớm dậy?
Morgen ist Dienstag und dienstags kontrolliert mein Chef persönlich die Ankunftszeit.
Ngày mai là thứ Ba, và thứ Ba sếp tôi trực tiếp kiểm tra giờ đến.
Nghĩa sát: Ngày mai là thứ Ba và vào các thứ Ba sếp tôi cá nhân kiểm tra thời gian đến.
Aber nein, morgen ist nicht Dienstag, sondern Mittwoch.
Không phải đâu, ngày mai không phải thứ Ba mà là thứ Tư.
Nghĩa sát: Nhưng không, ngày mai không phải thứ Ba, mà là thứ Tư.
Sie können noch bleiben!
Ông/bà có thể ở lại thêm!
Nghĩa sát: Ông/bà có thể vẫn ở lại!
Ach, Dienstag, Mittwoch oder Donnerstag, das ist dasselbe für meinen Chef.
À, thứ Ba, thứ Tư hay thứ Năm, đối với sếp tôi đều như nhau cả.
Nghĩa sát: À, thứ Ba, thứ Tư hay thứ Năm, điều đó là như nhau đối với sếp tôi.
Wissen Sie, für ihn ist jeder Tag „Dienst-tag“.
Ông/bà biết không, với ông ấy thì ngày nào cũng là "ngày công vụ".
Nghĩa sát: Ông/bà biết, đối với ông ấy mỗi ngày là "ngày công vụ".
Ghi chú
Thành ngữ Dienst ist Dienst und Schnaps ist Schnaps
Thành ngữ này có nghĩa là "công việc là công việc, giải trí là giải trí", tương tự như câu "đừng trộn lẫn công việc với cuộc sống riêng tư". Dienst nghĩa là "công việc" hoặc "nhiệm vụ", còn Schnaps là một loại rượu mạnh của Đức.
Tiểu từ doch
Doch có nhiều cách dùng: (1) Dùng để trả lời khẳng định cho câu hỏi phủ định (ví dụ: Kommst du nicht? – Doch!); (2) Dùng để nhấn mạnh lời mời hoặc yêu cầu (ví dụ: Bleiben Sie doch! – "Hãy ở lại đi mà!"); (3) Dùng để nhấn mạnh một tuyên bố (ví dụ: Das sehe ich doch! – "Tôi thấy rõ mà!").
Động từ khuyết thiếu müssen
Müssen nghĩa là "phải" (do nghĩa vụ hoặc bắt buộc). Động từ này thay đổi nguyên âm ở ngôi thứ nhất và thứ ba số ít: ich muss, du musst, er/sie/es muss.
Động từ tách rời aufstehen
Aufstehen nghĩa là "thức dậy". Đây là động từ tách rời, có nghĩa là tiền tố auf- sẽ tách ra và đứng cuối câu trong câu trần thuật (ví dụ: Ich stehe früh auf. – "Tôi dậy sớm.").
Nguồn gốc tên các ngày trong tuần
Tên các ngày trong tuần của tiếng Đức không liên quan đến công việc hay nghỉ ngơi. Ví dụ: Dienstag (thứ Ba) không phải "ngày công vụ", mà bắt nguồn từ tên vị thần Tyr trong thần thoại Bắc Âu. Tương tự, Freitag (thứ Sáu) không phải "ngày tự do", mà bắt nguồn từ nữ thần Frigg.
Dùng ngày trong tuần như trạng từ
Khi thêm đuôi -s vào tên ngày trong tuần, nó trở thành trạng từ chỉ sự lặp lại (ví dụ: dienstags – "vào các thứ Ba"). Tương tự: morgens ("vào mỗi buổi sáng"), freitags ("vào các thứ Sáu"). Lưu ý: trạng từ không viết hoa.
Liên từ sondern
Sondern được dùng sau một mệnh đề phủ định để diễn tả sự tương phản, nghĩa là "mà là", "nhưng là". Ví dụ: Das ist nicht Kaffee, sondern Tee. – "Đây không phải cà phê, mà là trà."
Dasselbe và derselbe
Dasselbe (giống nhau, cùng một thứ) là dạng trung tính của derselbe (giống nhau, cùng một người/vật). Ví dụ: Es ist immer dasselbe! – "Lúc nào cũng vậy!". Derselbe dùng cho danh từ giống đực, dieselbe cho giống cái.
Từ Chef
Chef trong tiếng Đức nghĩa là "sếp" hoặc "người đứng đầu", không phải "đầu bếp" như trong tiếng Anh. Đầu bếp trong tiếng Đức là Koch.
Đại từ jeder
Jeder (mỗi, mọi) biến đổi theo giống và số: jeder (đực), jede (cái), jedes (trung). Ví dụ: jeder Tag (mỗi ngày), jede Woche (mỗi tuần), jedes Jahr (mỗi năm).
Từ vựng
- bleiben: ở lại
- doch: đi mà, mà (tiểu từ nhấn mạnh)
- ein wenig: một chút
- spät: muộn
- müssen: phải (làm gì đó)
- morgen früh: sáng mai
- aufstehen: thức dậy
- Dienstag: thứ Ba
- dienstags: vào các thứ Ba
- kontrollieren: kiểm tra
- persönlich: trực tiếp, cá nhân
- die Ankunftszeit: giờ đến
- sondern: mà là (dùng sau phủ định)
- Mittwoch: thứ Tư
- Donnerstag: thứ Năm
- dasselbe: giống nhau, như nhau
- jeder Tag: mỗi ngày
- der Chef: sếp, người đứng đầu
Bài tập
Übung 1 – Übersetzen Sie bitte!
1. Sonntags essen wir nicht zu Hause.
2. Jede Woche trifft sie einmal ihre Freundin.
3. Es ist immer dasselbe, sie steht zu spät auf!
4. Ich muss leider gehen, meine Frau wartet schon lange.
5. Trinken Sie nicht zu viel Schnaps!Đáp án
1. Chủ nhật chúng tôi không ăn ở nhà.
2. Mỗi tuần cô ấy gặp bạn gái một lần.
3. Lúc nào cũng vậy, cô ấy dậy quá muộn!
4. Tiếc là tôi phải đi, vợ tôi đã đợi lâu rồi.
5. Đừng uống quá nhiều rượu schnapps!Übung 2 – Ergänzen Sie bitte!
① Es ist jetzt nicht mehr weit.
② Verflixt, ich habe kein Benzin mehr, und hier ist keine Tankstelle.
③ Lass mich, ich kann das allein schaffen.Đáp án
① nicht mehr weit
② kein Benzin mehr – keine Tankstelle
③ ich kann – das allein schaffen1. Er muss nach Haus gehen, es ist schon spät und er hat um sechs Uhr Dienst.
2. Ich bitte dich, bleib doch noch ein wenig, jede Minute ist ein Vergnügen für mich.
3. Heute ist nicht Mittwoch, sondern Donnerstag.
4. Es ist immer dasselbe: morgens geht man ins Büro, und abends ist man müde.
5. Stehen Sie bitte auf, ich muss Sie kontrollieren.Đáp án
1. muss – spät – Dienst
2. bitte – bleib – ein wenig, jede Minute – für
3. nicht Mittwoch, sondern
4. dasselbe – morgens – abends – müde
5. Stehen Sie – auf, muss – kontrollieren
Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

