Einunddreißigste Lektion
1. Nghe kỹ từng câu trong bài khóa, lặp lại theo audio để luyện phát âm. 2. Đọc kỹ giải thích ngữ pháp và ghi chú để hiểu rõ nghĩa và cách dùng từ. 3. Làm bài tập để củng cố kiến thức. 4. Ôn lại các từ vựng và cụm từ quan trọng trước khi chuyển sang bài mới.
Bài khóa
Thomas, Sie sollen zum Chef kommen!
Thomas, anh phải đến gặp sếp đi!
Nghĩa sát: Thomas, anh nên đến chỗ sếp đến!
Soll ich oder muss ich?
Tôi nên đi hay phải đi?
Nghĩa sát: Tôi nên hay phải?
Das müssen Sie wissen!
Điều đó anh phải biết chứ!
Nghĩa sát: Cái đó anh phải biết!
Ich weiß nur, dass der Chef will, dass Sie kommen.
Tôi chỉ biết là sếp muốn anh đến thôi.
Nghĩa sát: Tôi chỉ biết rằng sếp muốn rằng anh đến.
Halt, warten Sie, das ist nicht so einfach.
Đợi đã, đợi chút, việc này không đơn giản đâu.
Nghĩa sát: Dừng lại, đợi, cái đó không đơn giản như vậy.
Hat er gute Laune oder schlechte Laune?
Ông ấy đang vui hay đang cáu?
Nghĩa sát: Ông ấy có tâm trạng tốt hay tâm trạng xấu?
Eher schlechte Laune, denke ich.
Có lẽ đang cáu, tôi nghĩ thế.
Nghĩa sát: Hơi tâm trạng xấu, tôi nghĩ.
Er scheint ziemlich nervös zu sein.
Ông ấy có vẻ khá căng thẳng.
Nghĩa sát: Ông ấy dường như khá căng thẳng để là.
Sehen Sie, jetzt ist alles klar:
Thấy chưa, giờ thì rõ hết rồi:
Nghĩa sát: Nhìn đi, bây giờ mọi thứ rõ ràng:
ich muss hingehen,
tôi phải đến đó,
Nghĩa sát: tôi phải đi đến đó,
ich habe keine Wahl.
tôi không có lựa chọn nào khác.
Nghĩa sát: tôi không có sự lựa chọn.
Ghi chú
Tính từ đi kèm danh từ (guter Rat, gute Laune)
Khi danh từ đi kèm tính từ (không có mạo từ hoặc đại từ sở hữu), tính từ phải thay đổi đuôi theo giống và cách của danh từ. Ví dụ: - guter Rat (lời khuyên tốt – danh từ giống đực der Rat). - gute Laune (tâm trạng tốt – danh từ giống cái die Laune). Đuôi tính từ giống như đuôi mạo từ xác định (trừ cách sở hữu giống đực/ trung, sẽ học sau).
Phân biệt sollen và müssen
sollen (nên) diễn tả nghĩa vụ theo xã hội, lương tâm hoặc yêu cầu của người khác (ít bắt buộc hơn). müssen (phải) diễn tả sự bắt buộc, không thể tránh khỏi. Ví dụ: - Sie sollen zum Chef kommen (Anh nên đến gặp sếp – có thể do yêu cầu của ai đó). - Sie müssen zum Chef kommen (Anh phải đến gặp sếp – không có lựa chọn).
Giới từ zu và zum
zu (đến, tới) dùng với động từ chỉ sự di chuyển, trừ zu Hause sein (ở nhà). zum là dạng rút gọn của zu + dem (đến chỗ...). Ví dụ: zum Chef kommen (đến gặp sếp).
Động từ wissen (biết)
wissen là động từ không khiếm khuyết duy nhất chia giống động từ khiếm khuyết (xem bài 35). Ở ngôi thứ nhất và thứ ba số ít, nguyên âm i chuyển thành ei: - ich weiß (tôi biết), du weißt (bạn biết), er/sie/es weiß (anh ấy/cô ấy/nó biết). Các ngôi số nhiều chia bình thường.
Động từ wollen (muốn) và dass (rằng)
- wollen (muốn): ich will (tôi muốn), du willst (bạn muốn), er/sie/es will (anh ấy/cô ấy/nó muốn). - dass (rằng) viết với ss kép, khác với das (đại từ chỉ định: cái đó, điều đó).
Động từ scheinen (dường như)
scheinen luôn đi với zu + động từ nguyên thể. Ví dụ: Er scheint nervös zu sein (Anh ấy dường như căng thẳng).
Hạt hin (đến đó)
hin chỉ sự di chuyển ra xa người nói, thường dịch là 'đến đó' nhưng tiếng Việt có thể lược bỏ. Ví dụ: hingehen (đi đến đó).
Từ vựng
- guter Rat: lời khuyên tốt
- teuer: đắt
- sollen: nên (theo nghĩa vụ)
- müssen: phải (bắt buộc)
- wissen: biết
- wollen: muốn
- dass: rằng
- das: cái đó, điều đó
- Halt!: Đợi đã!
- einfach: đơn giản
- gute Laune: tâm trạng tốt
- schlechte Laune: tâm trạng xấu
- scheinen: dường như
- nervös: căng thẳng
- hingehen: đi đến đó
- keine Wahl haben: không có lựa chọn
Bài tập
Frau Spielberg, Sie sollen Ihren Mann anrufen!
Đáp án
Bà Spielberg, bà nên gọi điện cho chồng bà!
Müsst ihr wirklich schon nach Hause gehen?
Đáp án
Các bạn thực sự phải về nhà ngay à?
Sie scheinen sehr nervös zu sein, was haben Sie?
Đáp án
Anh/chị dường như rất căng thẳng, có chuyện gì vậy?
Es muss leider sein, Sie haben keine Wahl.
Đáp án
Thật tiếc là phải như vậy, anh/chị không có lựa chọn nào khác.
Die Kinder sollen zum Essen kommen!
Đáp án
Bọn trẻ nên đến ăn cơm đi!
Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

