BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 32: Ein gefährliches Missverständnis

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 32: Ein gefährliches Missverständnis

Nguyen KhoaNguyen Khoa17 tháng 6, 20267 phút đọc

Ein gefährliches Missverständnis

Học bài này bằng cách nghe kỹ các đoạn hội thoại, chú ý phát âm và ngữ điệu. Lặp lại từng câu theo audio để cải thiện khả năng nói. Đọc kỹ ghi chú để hiểu rõ ngữ pháp và từ vựng. Làm bài tập để củng cố kiến thức.

Bài khóa

1

Oh, der ist süß!

Ồ, nó dễ thương quá!

Nghĩa sát: Ồ, cái đó ngọt ngào!

2

Wie alt ist der?

Nó bao nhiêu tuổi?

Nghĩa sát: Cái đó bao nhiêu tuổi?

3

Darf ich den streicheln?

Tôi có thể vuốt ve nó không?

Nghĩa sát: Tôi được phép vuốt ve cái đó không?

4

Wenn Sie wollen.

Nếu bà muốn.

Nghĩa sát: Nếu bà muốn.

5

Au, der beißt ja, au, aua!

Ái, nó cắn kìa, ái, đau quá!

Nghĩa sát: Ái, cái đó cắn thật đấy, ái, đau!

6

Mensch, das tut weh!

Trời ơi, đau quá!

Nghĩa sát: Trời ơi, cái đó làm đau!

7

Halten Sie doch endlich Ihren Hund zurück!

Làm ơn giữ con chó của ông lại đi!

Nghĩa sát: Ông hãy giữ con chó của ông lại ngay đi!

8

Sie dürfen so einen Hund nicht frei laufen lassen!

Bà không được thả một con chó như vậy chạy tự do!

Nghĩa sát: Bà không được phép để một con chó như vậy chạy tự do!

9

Sind Sie verrückt?

Bà điên à?

Nghĩa sát: Bà có điên không?

10

Tut mir Leid, ich kenne den Hund nicht.

Tôi xin lỗi, tôi không biết con chó đó.

Nghĩa sát: Làm tôi đau, tôi không biết con chó đó.

11

Das ist nicht meiner.

Đó không phải của tôi.

Nghĩa sát: Cái đó không phải của tôi.

Ghi chú

Tính từ nguy hiểm và danh từ hiểu lầm

Tính từ "gefährlich" (nguy hiểm) đi với danh từ giống trung "das Missverständnis" (sự hiểu lầm). Tiền tố "miss-" biểu thị ý nghĩa tiêu cực, tương tự như "mis-" trong tiếng Anh. Ví dụ: "verstehen" (hiểu) → "missverstehen" (hiểu lầm).

Từ "süß"

"süß" có nghĩa là "ngọt" hoặc "dễ thương". Ví dụ: "Das ist ein süßes Kind." (Đó là một đứa trẻ dễ thương.) hoặc "Der Nachtisch ist zu süß." (Món tráng miệng quá ngọt.)

Đại từ chỉ định "der", "die", "das"

Các từ "der", "die", "das" không chỉ là mạo từ xác định mà còn được dùng như đại từ chỉ định để nhấn mạnh. Ví dụ: "Wie alt ist der?" (Nó bao nhiêu tuổi?) thay vì dùng "er".

Động từ "dürfen" và "können"

"dürfen" (được phép) chỉ sự cho phép từ người khác, khác với "können" (có thể) chỉ khả năng. Ví dụ: "Ich darf in Ferien fahren." (Tôi được phép đi nghỉ.) vs "Ich kann in Ferien fahren." (Tôi có thể đi nghỉ.). Ở dạng phủ định, "nicht dürfen" nghĩa là "không được phép", còn "nicht müssen" nghĩa là "không cần phải".

Từ "ja" trong câu cảm thán

"ja" ngoài nghĩa "có" còn được dùng để nhấn mạnh câu nói hoặc thể hiện sự ngạc nhiên. Ví dụ: "Der beißt ja!" (Nó cắn thật đấy!).

Cấu trúc "laufen lassen"

Khi kết hợp với động từ khác, "lassen" (để, cho phép) luôn đứng ở vị trí thứ hai. Ví dụ: "Man muss Kinder spielen lassen." (Người ta phải để trẻ em chơi.) hoặc "Wo kann ich mein Handy reparieren lassen?" (Tôi có thể sửa điện thoại ở đâu?).

Cụm "Tut mir Leid"

"Tut mir Leid" nghĩa là "Tôi xin lỗi", có nghĩa đen là "Điều đó làm tôi đau lòng". "tun" đồng nghĩa với "machen" và thường dùng trong các cụm từ như "Das tut weh!" (Điều đó làm đau!).

Đại từ sở hữu

Đại từ sở hữu thay thế danh từ và chỉ sự sở hữu, phải phù hợp với giống, số và cách của danh từ bị thay thế. Ví dụ: "Ist das dein Hund? – Ja, das ist meiner." (Đây là con chó của bạn à? – Vâng, đó là của tôi.). Các dạng: meiner (giống đực), meine (giống cái), meins (giống trung).

Từ vựng

Bài tập

  1. Vorsicht, der Chef hat heute schlechte Laune.

    Đáp án

    Cẩn thận, hôm nay sếp đang tâm trạng không tốt.

  2. Warum willst du nicht zum Fest gehen?

    Đáp án

    Tại sao bạn không muốn đi dự tiệc?

  3. Das ist nicht einfach, aber wir haben keine Wahl.

    Đáp án

    Điều đó không dễ dàng, nhưng chúng ta không có sự lựa chọn.

  4. Sie scheinen nicht zu wissen, dass er ziemlich nervös ist.

    Đáp án

    Họ dường như không biết rằng anh ấy khá căng thẳng.

  5. Sollen oder ______ Sie eine Lektion pro Tag machen?

    Đáp án

    müssen

  6. Mẹ ơi, tại sao chúng con không được ăn bánh táo?

    Đáp án

    Mama, warum dürfen wir den Apfelkuchen nicht essen?

  7. Es tut mir Leid, mein Hund ______ alle. (beißt)

    Đáp án

    beißt

  8. Darf ich Sie morgen ______? – Wenn Sie wollen. (anrufen)

    Đáp án

    anrufen

  9. Iii, mein Kuchen ist zu süß, und wie ist ______? (deiner)

    Đáp án

    deiner

  10. Nhưng đây là một sự hiểu lầm! Nó không nguy hiểm, nó chỉ hơi kích động một chút!

    Đáp án

    Aber das ist ein Missverständnis! Er ist nicht gefährlich, er ist nur ein wenig aufgeregt!


Bài viết liên quan

Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.