BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 34: Apfelschorle und Bier, die deutschen Nationalgetränke

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 34: Apfelschorle und Bier, die deutschen Nationalgetränke

Nguyen KhoaNguyen Khoa18 tháng 6, 20267 phút đọc

Apfelschorle und Bier, die deutschen Nationalgetränke

Bài học này giới thiệu về văn hóa uống của người Đức, đặc biệt là Apfelschorle và bia. Hãy chú ý đến cấu trúc câu với 'man darf' (người ta được phép) và 'man darf nicht' (người ta không được phép). Lắng nghe kỹ phần phát âm và luyện tập các bài tập để nắm vững ngữ pháp và từ vựng.

Bài khóa

1

Man darf nicht bei Rot die Straße überqueren.

Người ta không được phép băng qua đường khi đèn đỏ.

Nghĩa sát: Người ta không được phép khi đỏ băng qua đường.

2

Man darf nicht betrunken Fahrrad fahren.

Người ta không được phép đạp xe khi say rượu.

Nghĩa sát: Người ta không được phép say rượu đạp xe.

3

Man darf nicht sagen, dass jemand verrückt ist.

Người ta không được phép nói rằng ai đó bị điên.

Nghĩa sát: Người ta không được phép nói rằng ai đó điên.

4

Aber man darf in Shorts spazieren gehen,

Nhưng người ta được phép đi dạo mặc quần đùi,

Nghĩa sát: Nhưng người ta được phép mặc quần đùi đi dạo,

5

und man darf Sandalen mit Socken tragen!

và người ta được phép đi dép kẹp với tất!

Nghĩa sát: và người ta được phép mang dép kẹp với tất!

6

Eigentlich darf man alles machen, was die anderen nicht stört.

Thực ra, người ta được phép làm mọi thứ miễn là không làm phiền người khác.

Nghĩa sát: Thực ra, người ta được phép làm mọi thứ cái mà người khác không bị làm phiền.

7

Ja, man darf nach zehn Uhr abends weder laut Musik hören noch Saxofon spielen.

Đúng vậy, sau 10 giờ tối, người ta không được phép nghe nhạc to hay chơi kèn saxophone.

Nghĩa sát: Đúng vậy, sau 10 giờ tối, người ta không được phép nghe nhạc to cũng không chơi saxophone.

8

Kurz, man darf machen, was erlaubt ist, und nicht machen, was verboten ist …

Tóm lại, người ta được phép làm những gì được phép và không làm những gì bị cấm …

Nghĩa sát: Ngắn gọn, người ta được phép làm cái gì được phép, và không làm cái gì bị cấm …

Ghi chú

Cách dùng 'was'

'Was' có thể dùng như từ để hỏi (Was machst du? – Bạn đang làm gì?) hoặc đại từ quan hệ không xác định (Was sie macht, ist verboten. – Những gì cô ấy làm đều bị cấm).

'Bei Rot'

Trong cụm 'bei Rot gehen/fahren' (đi bộ/lái xe khi đèn đỏ), 'Rot' được viết hoa vì được dùng như danh từ (màu đỏ).

'Fahrrad' và 'Rad'

Thay vì dùng 'das Fahrrad' (xe đạp), người Đức thường nói tắt là 'das Rad' (bánh xe), đặc biệt để tránh lặp từ trong các cụm như 'Fahrrad fahren' (đạp xe).

Vị trí động từ trong mệnh đề phụ

Trong mệnh đề phụ bắt đầu bằng liên từ (như 'dass') hoặc đại từ quan hệ, động từ đứng ở cuối câu. Ví dụ: 'Ich weiß, dass du verrückt bist.' (Tôi biết rằng bạn bị điên). Dấu phẩy là bắt buộc để phân tách mệnh đề chính và phụ.

'Was' sau đại từ bất định

Khi 'was' đứng sau các đại từ bất định như 'alles' (mọi thứ), 'nichts' (không gì), 'etwas' (một cái gì đó), nó thường được dịch là 'mà' hoặc bỏ qua trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Machen Sie nichts, was Sie nicht wollen!' (Đừng làm gì mà bạn không muốn!).

'Stören'

'Stören' có nghĩa là làm phiền. Ví dụ: 'Bitte nicht stören!' (Xin đừng làm phiền!).

'Weder … noch'

Cấu trúc 'weder … noch' có nghĩa là 'không … cũng không'. Ví dụ: 'Er hat weder Zeit noch Lust.' (Anh ấy không có thời gian cũng không có hứng thú).

'Laut' và 'leise'

'Laut' (to, ồn ào) là trái nghĩa của 'leise' (nhỏ, yên tĩnh). Trong tiếng Đức, người ta dùng trạng từ + động từ (ví dụ: 'laut hören' – nghe to), trong khi tiếng Anh dùng tính từ + danh từ ('loud music').

'Erlaubt' và 'verboten'

'Erlaubt' (được phép) và 'verboten' (bị cấm) là quá khứ phân từ của 'erlauben' (cho phép) và 'verbieten' (cấm). Chúng ta sẽ học cách thành lập quá khứ phân từ sau.

Từ vựng

Bài tập

  1. Ihr dürft alles machen, was ihr wollt, Kinder.

    Đáp án

    Các con được phép làm mọi thứ các con muốn, các con à.

  2. Es ist verboten, die Straße bei Rot zu überqueren.

    Đáp án

    Băng qua đường khi đèn đỏ là bị cấm.

  3. Thomas hat weder Zeit noch Lust Rad zu fahren.

    Đáp án

    Thomas không có thời gian cũng không có hứng thú đạp xe.

  4. Man darf die anderen nicht stören.

    Đáp án

    Người ta không được phép làm phiền người khác.

  5. Hallo, ist hier jemand?

    Đáp án

    Xin chào, có ai ở đây không?

  6. Tragen Sie _____ Sandalen _____ ? (Đi dép kẹp với tất à?)

    Đáp án

    – mit Socken

  7. Du darfst _____ nicht _____ , das ist nach zehn Uhr nicht _____ . (Bạn không được phép làm điều đó, sau 10 giờ là không được phép.)

    Đáp án

    das – machen – erlaubt

  8. Machen Sie, _____ _____ _____ , das _____ mich _____ . (Làm những gì bạn muốn, điều đó không làm phiền tôi.)

    Đáp án

    was Sie wollen – stört – nicht

  9. Er ist _____ und _____ Rad, das ist _____ ! (Anh ấy say và đang đạp xe, điều đó bị cấm!)

    Đáp án

    betrunken – fährt – verboten

  10. Bitte nicht _____ , ich will _____ Frühstück. (Xin đừng làm phiền, tôi không muốn ăn sáng.)

    Đáp án

    stören – kein


Bài viết liên quan

Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.