Alles zu seiner Zeit
1. Nghe kỹ các câu hội thoại và lặp lại để luyện phát âm. 2. Đọc kỹ ghi chú ngữ pháp và ví dụ để hiểu cách sử dụng từ vựng và cấu trúc câu. 3. Làm bài tập dịch để củng cố kiến thức. 4. Ghi nhớ các từ và cụm từ quan trọng trong phần từ vựng.
Bài khóa
Guten Tag, kann ich Ihnen helfen?
Xin chào, tôi có thể giúp gì cho ông/bà?
Nghĩa sát: Xin chào, tôi có thể giúp ông/bà không?
Ja, ich suche einen festlichen Anzug.
Vâng, tôi đang tìm một bộ vest trang trọng.
Nghĩa sát: Vâng, tôi tìm một bộ vest lễ hội.
Schauen Sie mal, hier haben wir einen Smoking.
Ông/bà xem thử, ở đây chúng tôi có một bộ vest tuxedo.
Nghĩa sát: Ông/bà nhìn thử, ở đây chúng tôi có một bộ smoking.
Der Preis ist sehr günstig.
Giá cả rất phải chăng.
Nghĩa sát: Giá rất thuận lợi.
Nein, ich will keinen Smoking, ich habe nach einem Anzug gefragt!
Không, tôi không muốn vest tuxedo, tôi hỏi về một bộ vest cơ!
Nghĩa sát: Không, tôi không muốn smoking, tôi đã hỏi về một bộ vest!
Darf ich fragen, für welche Gelegenheit?
Tôi có thể hỏi, cho dịp nào không?
Nghĩa sát: Tôi được phép hỏi, cho dịp nào?
Ich will heiraten.
Tôi muốn kết hôn.
Nghĩa sát: Tôi muốn cưới.
Oh, wann denn? Ich gratuliere.
Ồ, khi nào vậy? Tôi xin chúc mừng.
Nghĩa sát: Ồ, khi nào thế? Tôi chúc mừng.
Was trägt denn Ihre zukünftige Frau?
Vợ tương lai của ông/bà sẽ mặc gì?
Nghĩa sát: Vợ tương lai của ông/bà mặc gì thế?
Ich weiß nicht, ich kenne sie noch nicht.
Tôi không biết, tôi còn chưa biết cô ấy.
Nghĩa sát: Tôi không biết, tôi vẫn chưa biết cô ấy.
Ich suche sie, wenn ich den Anzug habe.
Tôi sẽ tìm cô ấy khi tôi có bộ vest.
Nghĩa sát: Tôi tìm cô ấy khi tôi có bộ vest.
Eins nach dem anderen.
Từng việc một.
Nghĩa sát: Một việc sau việc khác.
Ghi chú
Cách dùng "Ihnen" và "helfen"
"Ihnen" là cách chia ở cách 3 (Dativ) của đại từ "Sie" (ngôi thứ 2 trang trọng). Động từ "helfen" (giúp đỡ) luôn đi với cách 3. Ví dụ: "Ich helfe der Frau" (Tôi giúp người phụ nữ).
Giới tính của danh từ "Anzug" và "Smoking"
Cả "Anzug" (bộ vest) và "Smoking" (vest tuxedo) đều là danh từ giống đực: "der Anzug", "der Smoking". "Smoking" mượn từ tiếng Anh "smoking jacket".
Cách dùng giới từ "nach" với "fragen"
Giới từ "nach" đi với cách 3 (Dativ) khi dùng với động từ "fragen" (hỏi) để chỉ đối tượng được hỏi. Ví dụ: "Die Touristen fragen nach dem Weg" (Các du khách hỏi đường).
Cách dùng "gratulieren" và "heiraten"
- "heiraten" (kết hôn): "Er hat eine reiche Frau geheiratet" (Anh ấy đã cưới một người phụ nữ giàu có). Lưu ý: "Tôi đã kết hôn" là "ich bin verheiratet". - "gratulieren" (chúc mừng): luôn đi với giới từ "zu" + cách 3. Ví dụ: "Wir gratulieren Ihnen zum Geburtstag" (Chúng tôi chúc mừng sinh nhật ông/bà). "zum" là viết tắt của "zu dem".
Câu phụ thuộc với "wenn"
Trong câu phụ thuộc (bắt đầu bằng liên từ như "wenn"), động từ chia đứng ở cuối câu. "wenn" có thể mang nghĩa "khi" hoặc "nếu". Ví dụ: "Ich suche sie, wenn ich den Anzug habe" (Tôi sẽ tìm cô ấy khi tôi có bộ vest).
Cách dùng "eins nach dem anderen"
"eins" (một việc) và "dem anderen" (việc khác) ở cách 3 (Dativ). Cụm này có nghĩa "từng việc một". Trong giao tiếp, "eins" cũng có thể dùng để chỉ "một điều": "Eins möchte ich noch sagen" (Tôi muốn nói thêm một điều).
Từ vựng
- helfen: giúp đỡ
- der Anzug (¨-e): bộ vest
- festlich: trang trọng, lễ hội
- der Smoking (-s): vest tuxedo
- günstig: phải chăng, thuận lợi
- fragen nach: hỏi về
- die Gelegenheit (-en): dịp, cơ hội
- heiraten: kết hôn
- gratulieren (zu): chúc mừng (về)
- die zukünftige Frau: vợ tương lai
- wenn: khi/nếu
- eins nach dem anderen: từng việc một
Bài tập
Guten Abend, darf ich Ihnen meinen Mann vorstellen?
Đáp án
Buổi tối tốt lành, tôi có thể giới thiệu chồng tôi với ông/bà không?
Wann heiraten Sie? Nächste Woche?
Đáp án
Ông/bà kết hôn khi nào? Tuần sau à?
Sie suchen einen Anzug? Für welche Gelegenheit?
Đáp án
Ông/bà tìm một bộ vest à? Cho dịp nào?
Sie haben mich nach dem Weg zur Oper gefragt.
Đáp án
Ông/bà đã hỏi tôi đường đến nhà hát opera.
Liebling, ich gratuliere dir zum Geburtstag.
Đáp án
Em yêu, anh chúc mừng sinh nhật em.
Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

