Der 31. Dezember
Bài học này tập trung vào cách diễn tả vị trí và chuyển động của đồ vật trong tiếng Đức, đặc biệt là các động từ như stehen (đứng), liegen (nằm), stellen (đặt đứng) và legen (đặt nằm). Hãy chú ý đến cách sử dụng giới từ và cách chia động từ ở thì quá khứ phân từ. Luyện tập phát âm các từ như Kühlschrank (tủ lạnh) và Champagner (rượu sâm panh).
Bài khóa
Es ist fünf vor zwölf, hol schnell den Champagner.
Năm phút nữa đến mười hai giờ rồi, lấy nhanh rượu sâm panh đi.
Nghĩa sát: Bây giờ là năm trước mười hai, lấy nhanh rượu sâm panh.
Wo ist er denn?
Nó ở đâu vậy?
Nghĩa sát: Nó ở đâu thế?
Er steht natürlich im Kühlschrank.
Nó đương nhiên đang ở trong tủ lạnh.
Nghĩa sát: Nó đứng trong tủ lạnh, tất nhiên rồi.
Da ist er nicht, ich habe überall nachgesehen.
Nó không có ở đó, tôi đã kiểm tra khắp nơi rồi.
Nghĩa sát: Ở đó nó không có, tôi đã nhìn khắp nơi.
Das kann nicht sein!
Không thể nào!
Nghĩa sát: Điều đó không thể nào!
Liegt er oder steht er im Kühlschrank?
Nó nằm hay đứng trong tủ lạnh?
Nghĩa sát: Nó nằm hay đứng trong tủ lạnh?
Ich bin sicher, ich habe ihn in die Tür vom Kühlschrank gestellt.
Tôi chắc chắn là tôi đã đặt nó vào cánh cửa tủ lạnh.
Nghĩa sát: Tôi chắc chắn, tôi đã đặt nó vào cánh cửa của tủ lạnh.
In der Tür steht nur eine Flasche Olivenöl.
Trong cánh cửa chỉ có một chai dầu ô liu.
Nghĩa sát: Trong cánh cửa chỉ đứng một chai dầu ô liu.
Seit wann stellst du Öl in den Kühlschrank?
Từ khi nào cậu lại đặt dầu vào tủ lạnh?
Nghĩa sát: Từ khi nào cậu đặt dầu vào tủ lạnh?
Ach, jetzt weiß ich, wohin ich den Champagner gestellt habe!
À, giờ tôi mới nhớ ra tôi đã đặt rượu sâm panh ở đâu!
Nghĩa sát: À, bây giờ tôi biết tôi đã đặt rượu sâm panh ở đâu!
Ghi chú
Ngày tháng trong tiếng Đức
Ngày tháng trong tiếng Đức dùng số thứ tự và có dấu chấm sau số (ví dụ: der 31. Dezember – ngày 31 tháng 12). Zwölf có thể chỉ 12 giờ trưa hoặc 12 giờ đêm. Để phân biệt, dùng zwölf Uhr mittags (12 giờ trưa) hoặc zwölf Uhr nachts (12 giờ đêm).
Động từ chỉ vị trí: stehen và liegen
Tiếng Đức phân biệt rõ vị trí của đồ vật: stehen (đứng) dùng cho vật thẳng đứng (ví dụ: Die Flasche steht im Kühlschrank – Chai đứng trong tủ lạnh), liegen (nằm) dùng cho vật nằm ngang (ví dụ: Die Zeitung liegt auf dem Tisch – Báo nằm trên bàn).
Động từ nachsehen
Nachsehen (kiểm tra, xem lại) là động từ tách được. Quá khứ phân từ là nachgesehen (ví dụ: Ich habe nachgesehen – Tôi đã kiểm tra).
Động từ chỉ chuyển động: stellen và legen
Stellen (đặt đứng) và legen (đặt nằm) là các động từ tách được. Khi diễn tả chuyển động đến vị trí cụ thể, giới từ đi kèm sẽ ở cách Akkusativ (ví dụ: Ich stelle die Flasche in den Kühlschrank – Tôi đặt chai vào tủ lạnh).
Câu phụ thuộc với wohin
Trong câu phụ thuộc (ví dụ: Ich weiß, wohin ich den Champagner gestellt habe), động từ chia (habe) đứng ở cuối câu. Wohin (ở đâu) giới thiệu câu hỏi gián tiếp.
Từ vựng
- der 31. Dezember: ngày 31 tháng 12
- fünf vor zwölf: năm phút trước mười hai giờ
- holen: lấy, mang
- der Champagner: rượu sâm panh
- der Kühlschrank: tủ lạnh
- überall: khắp nơi
- nachsehen: kiểm tra, xem lại
- stellen: đặt đứng
- liegen: nằm
- die Tür: cánh cửa
- das Olivenöl: dầu ô liu
- seit wann: từ khi nào
- wissen: biết
- wohin: ở đâu (hướng đến)
Bài tập
1. Mach ... das Licht ..., ich sehe ... nichts. (Bật đèn lên đi, tôi không thấy gì cả.)
Đáp án
Mach bitte das Licht an, ich sehe nichts.
2. Wo ... die Mücke ...? – Auf ... Lampe. (Con muỗi đâu rồi? – Trên đèn.)
Đáp án
Wo sitzt die Mücke? – Auf der Lampe.
3. Dieses Mal ist sie nicht ..., ich habe sie endlich. (Lần này nó không bay đi, cuối cùng tôi đã bắt được nó.)
Đáp án
Dieses Mal ist sie nicht weggeflogen, ich habe sie endlich.
4. Sie haben das Licht ...; sie wollen ... (Họ đã tắt đèn; họ muốn ngủ.)
Đáp án
Sie haben das Licht ausgemacht; sie wollen schlafen.
5. Hast du endlich die Krabbe? ..., lass sie nicht ...! (Cuối cùng cậu đã bắt được con cua chưa? Cẩn thận, đừng để nó chạy mất!)
Đáp án
Hast du endlich die Krabbe? Vorsicht, lass sie nicht entkommen!
1. Wohin habt ihr die Flaschen gestellt?
Đáp án
Các cậu đã đặt những cái chai ở đâu?
2. Kannst du bitte nachsehen, wie viel Uhr es ist?
Đáp án
Cậu có thể kiểm tra giúp xem mấy giờ rồi không?
3. Wo ist die Zeitung? Liegt sie auf dem Kühlschrank?
Đáp án
Tờ báo ở đâu? Nó nằm trên tủ lạnh à?
4. Es ist fünf vor sechs und wir haben noch kein Brot geholt.
Đáp án
Năm phút nữa đến sáu giờ rồi mà chúng ta vẫn chưa mua bánh mì.
5. Holen wir Champagner, wir müssen das feiern!
Đáp án
Chúng ta lấy rượu sâm panh đi, phải ăn mừng chuyện này thôi!
1. Ich ... die Flasche ... den Kühlschrank; wir trinken sie heute Abend. (Tôi đặt chai vào tủ lạnh; chúng ta sẽ uống nó tối nay.)
Đáp án
Ich stelle die Flasche in den Kühlschrank; wir trinken sie heute Abend.
2. Wann ist unser Termin? – Warten Sie, ich muss ... (Cuộc hẹn của chúng ta khi nào? – Đợi chút, tôi phải kiểm tra.)
Đáp án
Wann ist unser Termin? – Warten Sie, ich muss nachsehen.
3. Ich weiß nicht mehr, wohin ich den Champagner ... habe. (Tôi không nhớ nữa là đã đặt rượu sâm panh ở đâu.)
Đáp án
Ich weiß nicht mehr, wohin ich den Champagner gestellt habe.
4. Ich bin ..., die Kartoffeln ... im Schrank. (Tôi chắc chắn là khoai tây nằm trong tủ.)
Đáp án
Ich bin sicher, die Kartoffeln liegen im Schrank.
5. Hol ... mir ... die Zeitung! – Seit wann ... mein Chef? (Lấy nhanh tờ báo cho tôi! – Từ khi nào tôi là sếp của cậu?)
Đáp án
Hol schnell mir die Zeitung! – Seit wann bin ich dein Chef?
Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

