BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 47: Siebenundvierzigste Lektion

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 47: Siebenundvierzigste Lektion

Nguyen KhoaNguyen Khoa24 tháng 6, 20268 phút đọc

Siebenundvierzigste Lektion

Hãy tập trung vào cách sử dụng cách genitiv (sở hữu cách) và các danh từ yếu (weak nouns) trong tiếng Đức. Lắng nghe kỹ phần phát âm và chú ý đến các động từ phản thân như 'sich setzen' hay 'sich gedulden'. Thực hành các bài tập dịch và điền từ để củng cố kiến thức.

Bài khóa

1

Guten Tag, ich möchte bitte Herrn Doktor Hansen sprechen.

Xin chào, tôi muốn nói chuyện với ông tiến sĩ Hansen.

Nghĩa sát: Xin chào, tôi muốn xin ông tiến sĩ Hansen nói chuyện.

2

Ja, guten Tag, wen darf ich melden?

Vâng, xin chào, tôi có thể thông báo là ai đến không?

Nghĩa sát: Vâng, xin chào, tôi được phép thông báo ai?

3

Ich bin Doktor Büchner von der Firma Schneider & Co.

Tôi là tiến sĩ Büchner từ công ty Schneider & Co.

Nghĩa sát: Tôi là tiến sĩ Büchner từ công ty Schneider & Co.

4

Ich habe um 14 Uhr mit ihm eine Verabredung.

Tôi có hẹn với ông ấy lúc 14 giờ.

Nghĩa sát: Tôi có một cuộc hẹn với ông ấy vào lúc 14 giờ.

5

Setzen Sie sich doch bitte! Ich bin gleich zurück.

Mời ông ngồi! Tôi sẽ quay lại ngay.

Nghĩa sát: Xin mời ông ngồi! Tôi sẽ quay lại ngay lập tức.

6

Herr Doktor Hansen, Doktor Büchner ist gerade gekommen.

Thưa tiến sĩ Hansen, tiến sĩ Büchner vừa đến.

Nghĩa sát: Thưa tiến sĩ Hansen, tiến sĩ Büchner vừa mới đến.

7

Oh, ich habe mein Vesperbrot noch nicht gegessen.

Ồ, tôi vẫn chưa ăn bữa phụ của mình.

Nghĩa sát: Ồ, tôi vẫn chưa ăn bánh mì bữa phụ của mình.

8

Geben Sie mir noch eine Viertelstunde.

Cho tôi thêm một phần tư giờ nữa.

Nghĩa sát: Hãy cho tôi thêm một phần tư giờ.

9

Herr Doktor Büchner, tut mir Leid, Doktor Hansen ist noch nicht vom Mittagessen zurückgekommen.

Thưa tiến sĩ Büchner, tôi rất tiếc, tiến sĩ Hansen vẫn chưa trở lại từ bữa trưa.

Nghĩa sát: Thưa tiến sĩ Büchner, tôi rất tiếc, tiến sĩ Hansen vẫn chưa trở về từ bữa ăn trưa.

10

Können Sie sich bitte einen Augenblick gedulden?

Ông có thể chờ một chút được không?

Nghĩa sát: Ông có thể kiên nhẫn một chút được không?

Ghi chú

Cách genitiv (sở hữu cách)

Cách genitiv dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ gần gũi. Trong tiếng Đức, danh từ giống đực và trung sẽ đổi mạo từ xác định từ 'der' hoặc 'das' thành 'des' và thêm '-s' vào danh từ. Ví dụ: 'das Vorzimmer des Chefs' (phòng chờ của sếp). Trong văn nói, người ta thường thay thế bằng 'von + cách Dativ': 'das Vorzimmer vom Chef'.

'Herr' trong cách Akkusativ

'Herr' (ông) sẽ thêm '-n' khi ở cách Akkusativ (tân ngữ trực tiếp). Ví dụ: 'Ich möchte Herrn Hansen sprechen.' (Tôi muốn nói chuyện với ông Hansen). Một số danh từ giống đực khác cũng có quy tắc tương tự, gọi là 'danh từ yếu' (weak nouns), như 'der Junge' (cậu bé) → 'den Jungen'.

Tầm quan trọng của chức danh

Ở các nước nói tiếng Đức, chức danh rất quan trọng và thường đi kèm với tên trong các tình huống trang trọng. Khi giới thiệu bản thân hoặc xưng hô với người khác, hãy dùng 'Herr/Frau' + chức danh (nếu có) + họ. Ví dụ: 'Frau Doktor Müller'.

Động từ 'sprechen'

'Sprechen' (nói chuyện) thường đi với tân ngữ trực tiếp ở cách Akkusativ. Ví dụ: 'Ich möchte Herrn Hansen sprechen.' (Tôi muốn nói chuyện với ông Hansen).

Động từ phản thân 'sich setzen'

'Sich setzen' nghĩa là 'ngồi xuống'. Khi dùng với 'Sie' (ngôi thứ hai trang trọng), sẽ là 'Setzen Sie sich'.

'gerade' nghĩa là 'vừa mới'

'gerade' có thể có nghĩa là 'vừa mới' trong ngữ cảnh thời gian. Ví dụ: 'Er ist gerade gekommen.' (Anh ấy vừa mới đến).

'vom Mittagessen'

'vom' là viết tắt của 'von + dem'. 'Mittagessen' là bữa trưa. Tương tự, 'Abendessen' là bữa tối, 'Frühstück' là bữa sáng.

'einen Augenblick'

'einen Augenblick' nghĩa là 'một lát', 'một chút'. Đây là cách diễn đạt thời gian ở cách Akkusativ mà không cần giới từ.

Động từ phản thân 'sich gedulden'

'sich gedulden' nghĩa là 'kiên nhẫn chờ đợi'. Đây là động từ phản thân, nên cần dùng đại từ phản thân 'sich'. Ví dụ: 'Gedulden Sie sich bitte!' (Xin hãy kiên nhẫn!).

Từ vựng

Bài tập

  1. Unsere Verabredung ist um 16 Uhr.

    Đáp án

    Cuộc hẹn của chúng ta là lúc 16 giờ.

  2. Frau Büchner ist leider noch nicht da.

    Đáp án

    Rất tiếc, bà Büchner vẫn chưa có mặt ở đây.

  3. Setzen Sie sich bitte, der Chef kommt gleich zurück.

    Đáp án

    Xin mời ngồi, sếp sẽ quay lại ngay.

  4. Wen möchten Sie sprechen? Herrn Hansen?

    Đáp án

    Ông muốn nói chuyện với ai? Ông Hansen à?

  5. Gedulden Sie sich bitte eine Viertelstunde.

    Đáp án

    Xin hãy kiên nhẫn chờ 15 phút.

  6. Ich habe ________ ________ gewartet, ich komme morgen ________. (Tôi đã chờ một phần tư giờ; tôi sẽ quay lại vào ngày mai.)

    Đáp án

    eine Viertelstunde, zurück

  7. Der Wagen ________ ________ ist noch nicht ________, ________ Sie sich bitte einen Moment! (Xe của sếp vẫn chưa đến, xin hãy kiên nhẫn một lát!)

    Đáp án

    des Chefs, angekommen, gedulden

  8. Kann ich bitte ________ Schneider ________? – Tut mir Leid, er ist ________ rausgegangen. (Tôi có thể nói chuyện với ông Schneider không? – Rất tiếc, ông ấy vừa mới ra ngoài.)

    Đáp án

    Herrn, sprechen, gerade

  9. Um wie viel Uhr ist ________ ________? Um ________ Uhr? (Cuộc hẹn của chúng ta lúc mấy giờ? Lúc 15 giờ à?)

    Đáp án

    unsere Verabredung, fünfzehn

  10. ________ Sie ________ doch. (Xin mời ngồi.)

    Đáp án

    Setzen, sich


Bài viết liên quan

Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.