Ein schwieriger Samstagmorgen
1. Nghe kỹ từng câu trong bài khóa, lặp lại nhiều lần để làm quen với phát âm và ngữ điệu. 2. Đọc kỹ ghi chú để hiểu rõ cách dùng từ và ngữ pháp. 3. Làm bài tập để củng cố kiến thức. 4. Ôn lại từ vựng và cụm từ quan trọng trước khi chuyển sang bài mới.
Bài khóa
Wo kommen nur alle diese Autos her?
Sao lại có nhiều xe đến thế nhỉ?
Nghĩa sát: Tất cả những chiếc xe này đến từ đâu vậy?
Warum müssen alle Leute am Samstagmorgen einkaufen fahren?
Sao mọi người đều phải đi mua sắm vào sáng thứ Bảy nhỉ?
Nghĩa sát: Tại sao tất cả mọi người phải lái xe đi mua sắm vào sáng thứ Bảy?
Wahrscheinlich aus demselben Grund wie wir, Papa.
Có lẽ vì lý do giống như chúng ta thôi, bố ạ.
Nghĩa sát: Có thể vì lý do giống nhau như chúng ta, bố.
Werde nicht frech! Ich parke jetzt hier.
Đừng hỗn láo! Bố sẽ đậu xe ở đây bây giờ.
Nghĩa sát: Đừng trở nên hỗn láo! Tôi sẽ đậu xe ở đây ngay bây giờ.
Aber das geht nicht, das ist die Ausfahrt der Polizei.
Nhưng không được đâu, đây là lối ra của cảnh sát.
Nghĩa sát: Nhưng điều đó không được, đây là lối ra của cảnh sát.
Das ist mir egal.
Bố không quan tâm đâu.
Nghĩa sát: Điều đó với tôi thì bằng nhau (không quan trọng).
Samstags arbeiten die sowieso nicht, und wir sind in einer halben Stunde zurück.
Thứ Bảy thì họ cũng không làm việc đâu, và chúng ta sẽ quay lại trong nửa tiếng thôi.
Nghĩa sát: Vào thứ Bảy, họ dù sao cũng không làm việc, và chúng ta sẽ trở lại trong nửa tiếng.
Zehn Minuten später im Großmarkt.
Mười phút sau ở siêu thị lớn.
Nghĩa sát: Mười phút sau ở siêu thị lớn.
Der Besitzer des Fahrzeugs HH–DY–349 soll bitte sofort seinen Wagen wegfahren.
Chủ xe có biển số HH–DY–349 vui lòng di chuyển xe ngay lập tức.
Nghĩa sát: Chủ sở hữu của chiếc xe HH–DY–349 nên ngay lập tức lái xe đi.
Sein Fahrzeug blockiert die Einfahrt der Polizeiwagen!
Xe của ông ấy đang chắn lối vào của xe cảnh sát!
Nghĩa sát: Chiếc xe của ông ấy đang chắn lối vào của xe cảnh sát!
Ghi chú
einkaufen gehen/fahren
„einkaufen gehen“ (đi bộ mua sắm) và „einkaufen fahren“ (lái xe đi mua sắm) nhấn mạnh việc di chuyển để mua sắm. Tiền tố „ein-“ rất quan trọng, ví dụ: „kaufen“ (mua), „verkaufen“ (bán).
derselbe/dieselbe/dasselbe
„derselbe“ (giống nhau) kết hợp mạo từ xác định và tính từ „selb-“ (giống). Cách biến đổi phức tạp nhưng thực tế dễ hơn lý thuyết. Ví dụ: „aus demselben Grund“ (vì lý do giống nhau). Sẽ học kỹ hơn ở bài 56.
frech
„frech“ có nghĩa là hỗn láo, xấc xược. Câu „Werde nicht frech!“ là cách nói yêu cầu ai đó đừng hỗn láo.
Giới từ + Genitiv (der Polizei)
„der Polizei“ là cách Genitiv của „die Polizei“ (cảnh sát). Giới từ „der“ ở Genitiv giống với Dativ cho giống cái. Lưu ý: „Polizei“ là danh từ số ít trong tiếng Đức.
Genitiv cho giống trung và giống đực
„des Fahrzeugs“ là Genitiv của „das Fahrzeug“ (xe cộ). Mạo từ Genitiv cho giống đực và trung là „des“, danh từ thêm „-s“. Ví dụ: „das Ende des Regenwetters“ (sự kết thúc của thời tiết mưa). Sẽ học kỹ hơn ở bài 49.
Genitiv số nhiều
„der Polizeiwagen“ ở đây là Genitiv số nhiều (của xe cảnh sát). Mạo từ Genitiv số nhiều là „der“, danh từ không thay đổi. Không cần lo lắng vì Genitiv luôn đi sau danh từ khác.
Biển số xe ở Đức
Biển số xe ở Đức bắt đầu bằng chữ cái chỉ thành phố hoặc vùng. Ví dụ: „HH“ là viết tắt của „Hansestadt Hamburg“ (Thành phố Hanse Hamburg).
Từ vựng
- einkaufen gehen/fahren: đi mua sắm (đi bộ/lái xe)
- derselbe/dieselbe/dasselbe: giống nhau (đực/cái/trung)
- frech: hỗn láo, xấc xược
- die Ausfahrt: lối ra
- die Polizei: cảnh sát
- egal: không quan trọng, bằng nhau
- der Besitzer: chủ sở hữu
- das Fahrzeug: xe cộ, phương tiện
- blockieren: chắn, chặn
- die Einfahrt: lối vào
- der Polizeiwagen: xe cảnh sát
- der Großmarkt: siêu thị lớn
- in einer halben Stunde: trong nửa tiếng
Bài tập
Hier dürfen Sie nicht parken, das ist eine Ausfahrt!
Đáp án
Ông không được phép đậu xe ở đây, đây là lối ra!
Werden Sie nicht frech, oder ich rufe die Polizei!
Đáp án
Đừng hỗn láo, không thì tôi sẽ gọi cảnh sát!
Die Freunde der Kinder kommen in einer halben Stunde.
Đáp án
Bạn bè của bọn trẻ sẽ đến trong nửa tiếng nữa.
Eine alte Frau ist die Besitzerin des Großmarkts.
Đáp án
Một bà cụ là chủ sở hữu của siêu thị lớn.
Samstags bleibe ich aus demselben Grund wie Sie zu Hause.
Đáp án
Thứ Bảy tôi ở nhà vì lý do giống như ông.
Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

