BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 5: Ein Telefongespräch

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 5: Ein Telefongespräch

Nguyen KhoaNguyen Khoa3 tháng 6, 20266 phút đọc

Ein Telefongespräch

1. Nghe và đọc theo bài hội thoại để làm quen với cách phát âm và ngữ điệu. 2. Chú ý các ghi chú về ngữ pháp và từ vựng, đặc biệt là cách hỏi tên, phủ định câu, và sử dụng tính từ sở hữu. 3. Làm bài tập để củng cố kiến thức đã học.

Bài khóa

1

Bachmann.

Bachmann đây ạ.

Nghĩa sát: Bachmann.

2

Entschuldigung, wie heißen Sie?

Xin lỗi, ngài tên là gì ạ?

Nghĩa sát: Xin lỗi, ngài được gọi là gì?

3

Klaus Bachmann.

Klaus Bachmann.

Nghĩa sát: Klaus Bachmann.

4

Sie sind nicht Herr Sprenger?

Ngài không phải là ông Sprenger phải không?

Nghĩa sát: Ngài là không ông Sprenger?

5

Nein, mein Name ist Bachmann.

Không, tên tôi là Bachmann.

Nghĩa sát: Không, tên của tôi là Bachmann.

6

Oh, entschuldigen Sie bitte!

Ôi, xin lỗi ngài!

Nghĩa sát: Ôi, xin lỗi ngài làm ơn!

7

Ich habe eine falsche Nummer.

Tôi gọi nhầm số rồi.

Nghĩa sát: Tôi có một số sai.

8

Auf Wiederhören.

Tạm biệt (dùng khi kết thúc cuộc gọi).

Nghĩa sát: Cho đến khi nghe lại.

Ghi chú

Từ ghép trong tiếng Đức

Tiếng Đức có khả năng tạo từ ghép rất mạnh. Ví dụ: Telefongespräch (cuộc điện thoại) = Telefon (điện thoại) + Gespräch (cuộc trò chuyện). Giống của từ ghép luôn là giống của từ cuối cùng. Ví dụ: die Wurst (xúc xích) + das Brot (bánh mì) → das Wurstbrot (bánh mì kẹp xúc xích).

Cách hỏi tên

Có hai cách hỏi tên trong tiếng Đức: 1. Wie heißen Sie? (Ngài tên là gì?) – dùng động từ heißen (được gọi là). 2. Wie ist Ihr Name? (Tên ngài là gì?) – dùng cấu trúc "ist + Name". Cả hai đều lịch sự và dùng cho ngôi Sie (ngài).

Phủ định câu với nicht

Để phủ định một câu, dùng nicht (không). Ví dụ: Sie sind nicht Herr Sprenger? (Ngài không phải là ông Sprenger?). Lưu ý: không cần đảo ngữ khi đặt câu hỏi, chỉ cần lên giọng cuối câu.

Tính từ sở hữu meinmeine

mein (của tôi) dùng cho danh từ giống đực và trung: mein Name (tên tôi), mein Frühstück (bữa sáng của tôi). meine dùng cho danh từ giống cái: meine Frau (vợ tôi). Giống của danh từ Name là đực (der Name), nên dùng mein.

Câu mệnh lệnh lịch sự với Sie

Để yêu cầu lịch sự với Sie (ngài), đảo động từ lên trước Sie. Ví dụ: Entschuldigen Sie! (Xin lỗi ngài!). Cấu trúc này giống câu hỏi nhưng không cần dấu hỏi và ngữ điệu hạ giọng cuối câu.

Từ vựng

Bài tập

  1. ① Entschuldigung, wer sind Sie? ② Das ist nicht meine Nummer, das ist eine falsche Nummer. ③ Frau Bachmann, hier ist ein Telefongespräch für Sie. ④ Nein, mein Name ist nicht Sprenger. ⑤ Entschuldigen Sie, wie heißen Sie?

    Đáp án

    ① Xin lỗi, ngài là ai? ② Đây không phải số của tôi, đây là một số sai. ③ Bà Bachmann, có một cuộc điện thoại cho ngài đây. ④ Không, tên tôi không phải là Sprenger. ⑤ Xin lỗi ngài, ngài tên là gì?

  2. ① Excuse [me], please, are you (formal) Mr Bachmann?
    ... bitte, ... Herr Bachmann?
    ② Good evening, my name is Gisela Frisch.
    Guten Abend, ... ist Gisela Frisch.
    ③ I am called Julia, and what are you (formal) called?
    ... Julia, und wie ... ?

    Đáp án

    ① Entschuldigen Sie – sind Sie ② mein Name – ③ Ich heiße – heißen Sie

  3. 1. Ai đây? – Đây là vợ tôi.
    2. Không, Thomas không có ở đây.

    Đáp án

    1. Wer ist das? – Das ist meine Frau.
    2. Nein, Thomas ist nicht hier.


Bài viết liên quan

Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.