Er ist nicht auf den Mund gefallen (Fortsetzung)
1. Nghe kỹ từng câu trong bài khóa, lặp lại theo audio để luyện phát âm. 2. Đọc kỹ giải thích ngữ pháp và ghi chú để hiểu cách sử dụng từ/cấu trúc. 3. Làm bài tập để củng cố kiến thức. 4. Ôn lại từ vựng và cụm từ quan trọng trước khi chuyển sang bài mới.
Bài khóa
Ich bin schon lange nicht mehr in einem so guten Konzert gewesen.
Lâu lắm rồi tôi mới được nghe một buổi hòa nhạc hay như thế này.
Nghĩa sát: Tôi đã lâu không còn ở trong một buổi hòa nhạc tốt như thế này nữa.
Hat es dir auch gefallen?
Cậu cũng thích chứ?
Nghĩa sát: Nó cũng đã làm cậu thích chứ?
Ja, es war traumhaft.
Ừ, nó thật tuyệt vời.
Nghĩa sát: Ừ, nó như trong mơ.
Komm, ich habe einen Bärenhunger.
Đi nào, tớ đói như sói.
Nghĩa sát: Đi nào, tớ có một cơn đói gấu.
Dort steht unser Auto.
Xe của chúng ta ở đằng kia kìa.
Nghĩa sát: Đằng kia đứng xe của chúng ta.
Guten Abend, Polizei! Ist das Ihr Wagen?
Chào buổi tối, cảnh sát! Đây có phải xe của ông không?
Nghĩa sát: Chào buổi tối, cảnh sát! Đây là xe của ông à?
Der hier? Eh, nein, den habe ich nie gesehen. Warum denn?
Cái này à? Ờ, không, tôi chưa bao giờ thấy nó. Sao thế?
Nghĩa sát: Cái này à? Ờ, không, cái đó tôi chưa bao giờ thấy. Tại sao vậy?
Seien Sie froh, für den Besitzer wird das teuer.
Hãy mừng đi, chủ xe sẽ phải trả giá đắt đấy.
Nghĩa sát: Hãy vui lên, đối với chủ sở hữu việc này sẽ đắt đỏ.
Ach ja? Der Arme! Na dann, gute Nacht!
Thật à? Thật tội nghiệp! Thôi thì, chúc ngủ ngon!
Nghĩa sát: À vậy à? Người tội nghiệp! Thôi thì, chúc ngủ ngon!
Du bist gut, und wie fahren wir nach Hause?
Cậu nói dễ! Thế chúng ta về nhà bằng cách nào?
Nghĩa sát: Cậu giỏi thật, và chúng ta lái xe về nhà như thế nào?
Das weiß ich im Augenblick noch nicht.
Tớ cũng chưa biết ngay lúc này.
Nghĩa sát: Cái đó tôi chưa biết vào lúc này.
Gehen wir erst mal essen.
Trước hết chúng ta đi ăn đã.
Nghĩa sát: Chúng ta đi ăn trước đã.
Mit leerem Magen kann ich nicht nachdenken.
Tôi không thể suy nghĩ khi bụng đói.
Nghĩa sát: Với cái bụng rỗng, tôi không thể suy nghĩ.
Ghi chú
Cấu trúc "sein + gewesen"
Trong tiếng Đức, thì hiện tại hoàn thành của "sein" (là) được tạo thành bằng cách sử dụng "sein" làm trợ động từ: "ich bin gewesen" (tôi đã ở/tôi đã đến). Điều này khác với nhiều động từ khác thường dùng "haben" làm trợ động từ.
Giới từ "in" + cách 3 (Dativ)
Giới từ "in" (trong, vào) đi với cách 3 (Dativ) khi chỉ vị trí (ở đâu). Vì "Konzert" là danh từ trung tính, nên mạo từ không xác định ở cách 3 là "einem". Tính từ "gut" (tốt) đi kèm sẽ có đuôi "-en" (einem guten Konzert).
Động từ "gefallen"
"Gefallen" có nghĩa là "làm hài lòng/ưa thích", nhưng được sử dụng như "to appeal to" trong tiếng Anh. Cấu trúc: [chủ ngữ] + gefallen + [người thích]. Ví dụ: "Hat es dir gefallen?" (Bạn có thích nó không?). Quá khứ phân từ của "gefallen" cũng là "gefallen".
Tính từ "traumhaft"
"Traumhaft" có nghĩa là "như trong mơ/tuyệt vời", bắt nguồn từ danh từ "der Traum" (giấc mơ). Hậu tố "-haft" biến danh từ hoặc động từ thành tính từ, ví dụ: "lebhaft" (sống động) từ "das Leben" (cuộc sống).
Cụm từ "einen Bärenhunger haben"
Nghĩa đen là "có cơn đói của gấu", tương đương với "đói như sói" trong tiếng Việt. "Der Bär" là con gấu, "der Hunger" là cơn đói.
Câu mệnh lệnh "Seien Sie!"
Đây là dạng mệnh lệnh lịch sự của động từ "sein" (là). "Seien Sie!" có nghĩa là "Hãy là!" hoặc "Hãy...!" trong các câu như "Seien Sie froh!" (Hãy vui lên!).
Tính từ dùng như danh từ "der Arme"
Trong tiếng Đức, nhiều tính từ có thể được sử dụng như danh từ. Khi đó, chúng vẫn giữ đuôi biến cách như khi đi kèm danh từ. Ví dụ: "der Arme" (người tội nghiệp) tương đương với "der arme Mann". Chữ cái đầu luôn viết hoa.
Trạng từ "erst"
"Erst" ở đây có nghĩa là "trước hết/trước tiên", bắt nguồn từ "zuerst" (đầu tiên). Nó không có nghĩa là "chỉ" như trong một số trường hợp khác.
Cách 3 (Dativ) với "mit"
Giới từ "mit" (với) luôn đi với cách 3 (Dativ). Vì "Magen" (dạ dày) là danh từ giống đực, nên tính từ "leer" (rỗng) sẽ có đuôi "-em" khi không có mạo từ: "mit leerem Magen". Nếu có mạo từ, tính từ sẽ có đuôi "-en": "mit einem leeren Magen".
Từ vựng
- das Konzert, -e: buổi hòa nhạc
- gefallen (gefällt, gefiel, hat gefallen): làm hài lòng, thích
- traumhaft: như trong mơ, tuyệt vời
- einen Bärenhunger haben: đói như sói
- der Wagen, -: xe ô tô
- nie: không bao giờ
- teuer: đắt
- der Arme (adj. dùng như danh từ): người tội nghiệp
- nach Hause fahren: về nhà (bằng xe)
- im Augenblick: ngay lúc này
- erst mal: trước hết, trước tiên
- essen gehen: đi ăn
- der Magen, -: dạ dày, bụng
- leer: rỗng, trống
- nachdenken (über + Akk.): suy nghĩ (về)
- die Polizei: cảnh sát
Bài tập
Bist du schon in Deutschland gewesen?
Đáp án
Bạn đã từng đến Đức chưa?
Er kann zu Hause nicht nachdenken.
Đáp án
Anh ấy không thể suy nghĩ khi ở nhà.
Kennen Sie diesen Mann? – Den da? Nein.
Đáp án
Ông có biết người đàn ông này không? – Người đằng kia à? Không.
Wann essen wir? Ich habe einen Bärenhunger!
Đáp án
Khi nào chúng ta ăn? Tôi đói như sói!
Hat Ihnen dieser Abend gefallen? – Ja, es war traumhaft.
Đáp án
Ông có thích buổi tối này không? – Có, nó thật tuyệt vời.
Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

