Vierundfünfzigste Lektion
Hãy lắng nghe kỹ các đoạn hội thoại và lặp lại nhiều lần để làm quen với cách phát âm và ngữ điệu. Chú ý đến các cụm từ thành ngữ và cách sử dụng động từ trong ngữ cảnh. Ghi nhớ các ghi chú về ngữ pháp và từ vựng để áp dụng vào bài tập.
Bài khóa
Hand aufs Herz, Sie haben die Nase voll?
Thành thật đi, bạn chán ngấy rồi à?
Nghĩa sát: Đặt tay lên tim, bạn đã đầy mũi chưa?
Man hat Ihnen Sand in die Augen gestreut und goldene Berge versprochen?
Ai đó đã lừa dối bạn (rắc cát vào mắt) và hứa hẹn những điều viển vông (núi vàng)?
Nghĩa sát: Người ta đã rắc cát vào mắt bạn và hứa những ngọn núi vàng?
Und Sie haben den Kopf verloren?
Và bạn đã mất bình tĩnh (đầu) rồi à?
Nghĩa sát: Và bạn đã đánh mất cái đầu?
Jetzt schämen Sie sich und denken natürlich, dass alles zu Ende ist?
Giờ bạn thấy xấu hổ và đương nhiên nghĩ rằng mọi thứ đã kết thúc?
Nghĩa sát: Bây giờ bạn xấu hổ và nghĩ rằng tất cả đã đến hồi kết?
Hören Sie, wir wollen uns ja nicht in Ihre Angelegenheiten mischen ...
Nghe này, chúng tôi không muốn xen vào chuyện của bạn...
Nghĩa sát: Hãy nghe, chúng tôi không muốn nhúng tay vào chuyện riêng của bạn...
Aber Träume hängen an einem seidenen Faden, der kann leicht reißen.
Nhưng những giấc mơ treo trên một sợi chỉ tơ, sợi chỉ ấy có thể dễ dàng đứt.
Nghĩa sát: Nhưng những giấc mơ treo trên một sợi chỉ lụa, sợi chỉ ấy có thể dễ dàng đứt.
Dann spinnt man einen neuen!
Rồi người ta lại se một sợi mới!
Nghĩa sát: Sau đó người ta se một sợi mới!
Sie meinen, wir haben nichts kapiert?
Bạn nghĩ chúng tôi chẳng hiểu gì à?
Nghĩa sát: Bạn cho rằng chúng tôi không hiểu gì sao?
Sie irren sich, wir haben Sie sehr gut verstanden, denn auch wir sind schon traurig und verzweifelt gewesen.
Bạn nhầm rồi, chúng tôi đã hiểu bạn rất rõ, vì chúng tôi cũng từng buồn và tuyệt vọng.
Nghĩa sát: Bạn nhầm rồi, chúng tôi đã hiểu bạn rất rõ, vì chúng tôi cũng đã từng buồn và tuyệt vọng.
Machen Sie also kein Gesicht wie drei Tage Regenwetter, sondern gießen Sie sich einen hinter die Binde.
Vậy đừng làm mặt dài như ba ngày mưa nữa, mà hãy uống một ly đi.
Nghĩa sát: Vậy đừng làm mặt như ba ngày mưa, mà hãy tự rót cho mình một ly sau cà vạt.
Bald lächelt Fortuna wieder, aber Vorsicht, dass Sie morgen keinen Kater haben!
Chẳng mấy chốc nữ thần May mắn sẽ mỉm cười lại với bạn, nhưng hãy cẩn thận kẻo ngày mai bạn bị nôn nao!
Nghĩa sát: Sớm thôi nữ thần Fortuna sẽ mỉm cười lại, nhưng hãy cẩn thận để ngày mai bạn không bị mèo đực!
Ghi chú
Hand aufs Herz
Cụm từ này có nghĩa là "thành thật đi" hoặc "thú nhận đi". Aufs là viết tắt của auf das (trên cái đó). Động từ legen (đặt, để) được ngầm hiểu ở đây: die Hand aufs Herz legen (đặt tay lên tim).
Sand in die Augen streuen / goldene Berge versprechen
Sand in die Augen streuen nghĩa là lừa dối ai đó (rắc cát vào mắt). Goldene Berge versprechen nghĩa là hứa hẹn những điều viển vông (hứa những ngọn núi vàng). Versprochen là quá khứ phân từ của versprechen (hứa).
Giống của các bộ phận cơ thể
Chú ý giống của các danh từ chỉ bộ phận cơ thể: der Kopf (đầu), der Mund (miệng), nhưng die Nase (mũi) và das Auge (mắt). Dạng số nhiều: die Köpfe, die Münder, die Nasen, die Augen.
verloren
Verloren là quá khứ phân từ của verlieren (đánh mất). Ví dụ: den Kopf verlieren (mất bình tĩnh).
hängen an
Hängen an nghĩa là treo trên/ở. Giới từ an có thể mang nghĩa "trên" hoặc "từ": Die Lampe hängt an der Decke (Cái đèn treo trên trần nhà). Động từ này cũng có thể dùng ở dạng chủ động: Ich hänge das Bild an die Wand (Tôi treo bức tranh lên tường).
seidenen Faden
Seiden (bằng lụa) là tính từ xuất phát từ die Seide (lụa). Ở đây, nó có đuôi -en vì einem (mạo từ không xác định ở cách Dativ) chỉ giống và cách của der Faden (sợi chỉ).
der (thay thế cho danh từ)
Der ở đây thay thế cho ein seidener Faden (một sợi chỉ lụa) và đóng vai trò đại từ chỉ định (cái đó).
kapieren
Kapieren là từ thông tục, nghĩa là "hiểu" hoặc "nắm bắt". Tương đương với verstehen nhưng mang tính khẩu ngữ hơn. Ví dụ: Er kapiert schnell (Anh ấy hiểu nhanh).
denn vs. weil
Denn và weil đều có nghĩa là "vì", nhưng khác nhau về cấu trúc câu: - Weil mở đầu mệnh đề phụ, động từ chia đứng cuối: Sie lächelt, weil er ihr goldene Berge versprochen hat. - Denn nối hai mệnh đề chính, không làm thay đổi trật tự từ: Sie lächelt, denn er hat ihr goldene Berge versprochen.
hinter die Binde gießen
Hinter die Binde gießen là thành ngữ nghĩa là "uống một ly rượu". Die Binde (băng, cà vạt) là từ cổ, ngày nay thường dùng die Krawatte.
Fortuna
Fortuna là nữ thần May mắn trong thần thoại La Mã. Khi Fortuna lächelt (Fortuna mỉm cười), nghĩa là bạn gặp may mắn.
einen Kater haben
Einen Kater haben nghĩa là bị nôn nao sau khi uống rượu. Der Kater (mèo đực) ở đây không liên quan đến con vật, mà là từ lóng chỉ cảm giác khó chịu sau khi uống quá nhiều.
Từ vựng
- Hand aufs Herz: Thành thật đi
- die Nase voll haben: Chán ngấy
- Sand in die Augen streuen: Lừa dối
- goldene Berge versprechen: Hứa hẹn những điều viển vông
- den Kopf verlieren: Mất bình tĩnh
- sich schämen: Xấu hổ
- sich in etwas mischen: Xen vào chuyện gì
- an einem seidenen Faden hängen: Treo trên sợi tóc
- kapieren: Hiểu (khẩu ngữ)
- sich irren: Nhầm lẫn
- traurig: Buồn
- verzweifelt: Tuyệt vọng
- ein Gesicht wie drei Tage Regenwetter machen: Làm mặt dài như ba ngày mưa
- sich einen hinter die Binde gießen: Uống một ly
- Fortuna: Nữ thần May mắn
- einen Kater haben: Bị nôn nao (sau khi uống rượu)
- Vorsicht!: Cẩn thận!
- träumen: Mơ
- spinnen: Se (tơ), bịa chuyện
- leicht reißen: Dễ đứt
- Angelegenheiten: Chuyện riêng, việc riêng
Bài tập
Übersetzen Sie bitte: "Es ist besser, nicht den Kopf zu verlieren."
Đáp án
Tốt hơn là đừng mất bình tĩnh.
Übersetzen Sie bitte: "Ich bin sicher, dass du nichts kapiert hast."
Đáp án
Tôi chắc chắn rằng bạn chẳng hiểu gì cả.
Übersetzen Sie bitte: "Irren Sie sich nicht, er lächelt immer, aber er ist oft traurig."
Đáp án
Đừng nhầm lẫn, anh ấy luôn mỉm cười nhưng thường xuyên buồn.
Übersetzen Sie bitte: "Ich finde, dass er dir zu viel Sand in die Augen streut."
Đáp án
Tôi thấy anh ấy lừa dối bạn quá nhiều.
Übersetzen Sie bitte: "Hand aufs Herz, haben Sie manchmal die Nase voll von Deutsch?"
Đáp án
Thành thật đi, đôi khi bạn có chán học tiếng Đức không?
Ergänzen Sie: "Achtung, das Bild ... nur ... , es kann ...!" (hängt / an einem Faden / runterfallen)
Đáp án
hängt – an einem Faden – runterfallen
Ergänzen Sie: "... ... ..., er hat nicht ... ... verloren, ... immer so ...!" (Sie irren sich / den Kopf / er ist / gewesen)
Đáp án
Sie irren sich – den Kopf – er ist – gewesen
Ergänzen Sie: "Mach ... wie drei Tage ... nichts ist ...!" (kein Gesicht / Regenwetter / zu Ende)
Đáp án
kein Gesicht – Regenwetter – zu Ende
Ergänzen Sie: "... ... ... ihr goldene Berge und ... ..." (Er verspricht / sie lächelt)
Đáp án
Er verspricht – sie lächelt
Ergänzen Sie: "Gestern war er ..., denn ... viel Geld ..., und heute hat er ..." (verzweifelt / er hat / verloren / einen Kater)
Đáp án
verzweifelt – er hat – verloren – einen Kater
Cách học gợi ý
- guide
- dialogue
- pronunciation
- notes
- vocabulary
- exercises
Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

