BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 7: Wiederholung

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 7: Wiederholung

Nguyen KhoaNguyen Khoa4 tháng 6, 20267 phút đọc

Siebte Lektion – Wiederholung

Bài này là bài ôn tập, giúp bạn củng cố ngữ pháp và từ vựng đã học trong 6 bài trước. Đọc kỹ phần giải thích, nhưng không cần cố nhớ ngay lập tức. Hãy nghe và đọc lại nhiều lần các câu mẫu để quen dần với cách sử dụng. Tập phát âm theo audio và thử đặt mình vào tình huống như người Đức để cải thiện khả năng nói.

Bài khóa

1

Guten Tag!

Xin chào!

Nghĩa sát: Chào buổi ngày!

2

Guten Tag, wie geht es Ihnen, Frau Spielberg?

Xin chào, cô Spielberg khỏe không ạ?

Nghĩa sát: Chào buổi ngày, việc thế nào với cô Spielberg?

3

Gut, danke, aber ich bin nicht Frau Spielberg.

Tôi khỏe, cảm ơn, nhưng tôi không phải là cô Spielberg.

Nghĩa sát: Tốt, cảm ơn, nhưng tôi không phải là cô Spielberg.

4

Oh, entschuldigen Sie, bitte!

Ôi, xin lỗi cô ạ!

Nghĩa sát: Ôi, xin lỗi ngài, làm ơn!

5

Bitte.

Không có gì ạ.

Nghĩa sát: Làm ơn./Không sao.

6

Ist das nicht das Büro von Frau Spielberg?

Đây không phải là văn phòng của cô Spielberg sao?

Nghĩa sát: Đây không phải là văn phòng của cô Spielberg à?

7

Sicher, aber Frau Spielberg ist nicht da.

Chắc chắn rồi, nhưng cô Spielberg không có ở đây.

Nghĩa sát: Chắc chắn, nhưng cô Spielberg không ở đây.

8

Sie trinkt Kaffee; sie kommt sofort.

Cô ấy đang uống cà phê; cô ấy sẽ đến ngay.

Nghĩa sát: Cô ấy uống cà phê; cô ấy đến ngay.

9

Und wie heißen Sie?

Thế cô tên là gì?

Nghĩa sát: Và cô tên là gì?

10

Ich bin Julia Bachmann, eine Kollegin.

Tôi là Julia Bachmann, một đồng nghiệp.

Nghĩa sát: Tôi là Julia Bachmann, một đồng nghiệp.

Ghi chú

Cách hỏi thăm lịch sự: "Wie geht es Ihnen?"

Câu này dùng để hỏi thăm sức khỏe một cách lịch sự (dành cho người lớn tuổi, cấp trên, hoặc người lạ). Để trả lời, bạn có thể dùng: - "Gut, danke!" (Tôi khỏe, cảm ơn!) - "Sehr gut, danke!" (Rất khỏe, cảm ơn!) - "Es geht." (Cũng tạm được.) Lưu ý: "Ihnen" là dạng lịch sự của "bạn" (tương đương "Ngài/ông/bà").

Cách xưng hô: "Frau" và "Herr"

Trong tiếng Đức, khi xưng hô lịch sự với phụ nữ, dùng "Frau" + họ (vd: Frau Spielberg). Với đàn ông, dùng "Herr" + họ (vd: Herr Müller). Không dùng tên riêng khi xưng hô lịch sự trừ khi được mời gọi bằng tên (vd: "Nennen Sie mich Julia" – Hãy gọi tôi là Julia).

Cấu trúc phủ định: "nicht"

"nicht" dùng để phủ định một động từ, tính từ, hoặc cả câu. Vị trí của "nicht" thường đứng sau động từ chính hoặc cuối câu. Ví dụ: - "Ich bin nicht Frau Spielberg." (Tôi không phải là cô Spielberg.) - "Sie ist nicht da." (Cô ấy không có ở đây.) Lưu ý: Để phủ định danh từ, dùng "kein/keine" (tương đương "không có").

Xin lỗi lịch sự: "Entschuldigen Sie, bitte!"

Câu này dùng để xin lỗi một cách lịch sự (dành cho người lớn tuổi, cấp trên, hoặc người lạ). Nếu nói chuyện với bạn bè hoặc người thân, có thể dùng "Entschuldige!" (Xin lỗi nhé!). "Bitte" ở đây có nghĩa là "làm ơn", dùng để làm mềm câu nói.

Câu hỏi phủ định: "Ist das nicht...?"

Cấu trúc "Ist das nicht...?" dùng để xác nhận lại điều gì đó mà bạn nghĩ là đúng. Ví dụ: - "Ist das nicht das Büro von Frau Spielberg?" (Đây không phải là văn phòng của cô Spielberg sao?). Câu trả lời có thể là: - "Doch, das ist es." (Có, đúng rồi.) – nếu đúng. - "Nein, das ist es nicht." (Không, không phải.) – nếu sai.

Động từ tách: "kommt sofort"

Một số động từ trong tiếng Đức có thể tách ra, với tiền tố đứng cuối câu. Ví dụ: - "ankommen" (đến) → "Sie kommt sofort an." (Cô ấy sẽ đến ngay.) - "mitkommen" (đi cùng) → "Kommen Sie mit?" (Bạn đi cùng chứ?). Trong bài này, "sofort kommen" (đến ngay) không phải động từ tách, nhưng "sofort" (ngay lập tức) thường đứng cuối câu.

Từ vựng

Bài tập

  1. 1. Es ist sehr spät.
    2. Die Kollegen kommen sicher gleich.
    3. Wie geht es dir? – Sehr gut, danke.
    4. Warum sind sie nicht da?
    5. Frau Spielberg ist immer pünktlich.

    Đáp án

    1. Bây giờ rất muộn rồi.
    2. Các đồng nghiệp chắc chắn sẽ đến ngay thôi.
    3. Bạn khỏe không? – Rất khỏe, cảm ơn.
    4. Tại sao họ không có ở đây?
    5. Cô Spielberg luôn đúng giờ.

  2. Hoàn thành các câu sau bằng từ thích hợp:
    ① It is very late.
    Es ist ...

    ② My (The) colleagues [will] surely arrive shortly.
    Die Kollegen ... sicher ...

    ③ How are you (informal) (How goes it)? – Very well, thank you.
    ... ... ... ? – ..., danke.

    ④ Why are they not here?
    Warum ... ... nicht da?

    ⑤ Mrs Spielberg is always punctual.
    ... Spielberg ist ...

    Đáp án

    1 – sehr spät
    2 – kommen – gleich
    3 – Wie geht es dir – Sehr gut
    4 – sind sie
    5 – Frau – immer pünktlich

  3. Nối các câu tiếng Đức với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

    Đáp án

Bài viết liên quan

Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 7: Wiederholung | BlauBerry