Fünfundsiebzigste Lektion
1. Nghe kỹ từng câu trong bài khóa, lặp lại để luyện phát âm. 2. Đọc kỹ giải thích ngữ pháp và từ vựng, chú ý các ghi chú dành cho người Việt. 3. Làm bài tập để củng cố kiến thức. 4. Nghe lại toàn bộ bài khóa sau khi hoàn thành bài tập.
Bài khóa
Sie kommen auch aus Norddeutschland, nicht wahr? Ich höre es an Ihrem Akzent.
Bạn cũng đến từ miền Bắc nước Đức phải không? Tôi nghe ra điều đó qua giọng của bạn.
Nghĩa sát: Bạn cũng đến từ Bắc-Đức, đúng chứ? Tôi nghe điều đó qua giọng của bạn.
Ja, ich komme aus Kiel, aber ich wohne schon zehn Jahre hier in München.
Vâng, tôi đến từ Kiel, nhưng tôi đã sống ở München được mười năm rồi.
Nghĩa sát: Vâng, tôi đến từ Kiel, nhưng tôi sống đã mười năm ở đây tại München.
Ach, schon so lange? Ich bin erst zwei Jahre hier.
Ồ, đã lâu như vậy sao? Tôi mới ở đây được hai năm thôi.
Nghĩa sát: À, đã lâu như vậy? Tôi chỉ mới hai năm ở đây.
Ich bin meinem Mann gefolgt, als er die Firma gewechselt hat.
Tôi đã theo chồng khi anh ấy đổi công ty.
Nghĩa sát: Tôi đã theo chồng tôi khi anh ấy đổi công ty.
Sie scheinen darüber nicht glücklich zu sein, haben Sie sich hier nicht gut eingelebt?
Có vẻ bạn không vui về điều đó, bạn chưa thích nghi tốt ở đây à?
Nghĩa sát: Bạn dường như không vui về điều đó, bạn chưa thích nghi tốt ở đây à?
Na ja, wie Sie wissen ist es für Norddeutsche nicht leicht unter Bayern zu leben.
À, như bạn biết đấy, sống giữa người Bavaria không dễ dàng gì đối với người miền Bắc.
Nghĩa sát: À, như bạn biết, không dễ cho người Bắc-Đức sống giữa người Bavaria.
Oh, ich habe mich schnell an die bayrische Lebensart gewöhnt.
Ồ, tôi đã nhanh chóng quen với lối sống của người Bavaria.
Nghĩa sát: Ồ, tôi đã nhanh chóng quen với lối sống Bavaria.
Ich trage zwar immer noch keine kurzen Lederhosen, aber zum Beispiel auf Weißwürste oder Schweinshaxen möchte ich nicht mehr verzichten.
Tuy tôi vẫn chưa mặc quần da ngắn, nhưng chẳng hạn như xúc xích trắng hay chân giò lợn, tôi không muốn từ bỏ nữa.
Nghĩa sát: Tôi mặc dù vẫn chưa mặc quần da ngắn, nhưng ví dụ như xúc xích trắng hay chân giò lợn, tôi không muốn từ bỏ nữa.
Was? Sie essen diese „Schweinereien“? Das ist ja eklig!
Gì cơ? Bạn ăn những thứ
Haben Sie schon einmal eine Weißwurst probiert? Nein? Das habe ich mir gedacht.
Bạn đã từng thử xúc xích trắng chưa? Chưa à? Tôi đã nghĩ thế.
Nghĩa sát: Bạn đã từng thử xúc xích trắng chưa? Không? Điều đó tôi đã nghĩ với bản thân.
Kommen Sie, wir gehen in den Biergarten hier. Ich lade Sie ein.
Hãy đến, chúng ta đi đến vườn bia ở đây. Tôi mời bạn.
Nghĩa sát: Hãy đến, chúng ta đi vào vườn bia ở đây. Tôi mời bạn.
Wir trinken ein oder, besser noch, zwei Weißbier dazu.
Chúng ta sẽ uống một hoặc, tốt hơn nữa, hai cốc bia lúa mì kèm theo.
Nghĩa sát: Chúng ta uống một hoặc, tốt hơn, hai bia lúa mì với nó.
Und ich garantiere Ihnen, Sie werden die Bayern mit anderen Augen sehen.
Và tôi đảm bảo với bạn, bạn sẽ nhìn người Bavaria bằng con mắt khác.
Nghĩa sát: Và tôi đảm bảo với bạn, bạn sẽ nhìn người Bavaria với đôi mắt khác.
Ghi chú
„hören an + Dativ“
Cấu trúc „hören an + Dativ“ có nghĩa là nhận ra điều gì đó qua một đặc điểm nào đó. Ví dụ: „Ich höre es an deiner Stimme“ (Tôi nhận ra điều đó qua giọng nói của bạn).
„schon“ và „erst“
„schon“ (đã) và „erst“ (mới) dùng để chỉ thời gian. „schon“ nhấn mạnh việc gì đó đã kéo dài lâu, còn „erst“ nhấn mạnh việc gì đó mới xảy ra. Ví dụ: „Er wohnt schon zwanzig Jahre hier“ (Anh ấy đã sống ở đây 20 năm rồi) vs. „Er wohnt erst fünf Jahre hier“ (Anh ấy mới sống ở đây 5 năm).
„folgen + Dativ“
Động từ „folgen“ (theo) luôn đi với tân ngữ ở cách Dativ. Ví dụ: „Ich folge meinem Mann“ (Tôi theo chồng tôi).
„sich einleben“
„sich einleben“ là động từ phản thân tách được, có nghĩa là thích nghi, hòa nhập. Ví dụ: „Ich lebe mich hier ein“ (Tôi đang thích nghi ở đây).
„unter + Dativ“
Giới từ „unter“ ngoài nghĩa „dưới“ còn có nghĩa „giữa“ hoặc „trong số“. Khi dùng với nghĩa này, nó luôn đi với Dativ. Ví dụ: „unter Freunden“ (giữa những người bạn).
„sich an etwas gewöhnen“
„sich an etwas gewöhnen“ có nghĩa là quen với điều gì đó. Ví dụ: „Ich habe mich an das Wetter gewöhnt“ (Tôi đã quen với thời tiết).
„Lederhosen“ và „Schweinerei“
„Lederhosen“ là quần da ngắn truyền thống của nam giới Bavaria. „Schweinerei“ là một từ chơi chữ: mặc dù liên quan đến lợn (Schwein), nhưng nó có nghĩa là „điều bẩn thỉu“ hoặc „điều kinh tởm“, không liên quan đến thịt lợn.
„Biergarten“
„Biergarten“ là quán bia ngoài trời rất phổ biến ở Bavaria, nơi phục vụ đồ uống và thức ăn địa phương.
Từ vựng
- der Akzent, -e: giọng
- schon: đã (nhấn mạnh thời gian dài)
- erst: mới (nhấn mạnh thời gian ngắn)
- folgen (+ Dativ): theo
- die Firma wechseln: đổi công ty
- sich einleben: thích nghi, hòa nhập
- unter (+ Dativ): giữa, trong số
- sich an etwas gewöhnen: quen với điều gì
- die Lebensart, -en: lối sống, cách sống
- die Lederhosen (pl.): quần da ngắn truyền thống
- verzichten auf (+ Akk.): từ bỏ
- die Weißwurst, -¨e: xúc xích trắng
- die Schweinshaxe, -n: chân giò lợn
- eklig: kinh tởm
- probieren: thử
- der Biergarten, -¨: vườn bia (quán bia ngoài trời)
- das Weißbier, -e: bia lúa mì
- garantieren: đảm bảo
Bài tập
1 Mein Mann war sehr glücklich über die Lederhosen, die ich ihm mitgebracht habe.
Đáp án
Chồng tôi rất vui với chiếc quần da ngắn mà tôi đã mang về cho anh ấy.
2 Sie war die einzige Süddeutsche unter den Leuten, die eingeladen waren.
Đáp án
Cô ấy là người miền Nam Đức duy nhất trong số những người được mời.
3 Erinnerst du dich an den Biergarten, wo wir unsere erste Weißwurst gegessen haben?
Đáp án
Bạn có nhớ vườn bia nơi chúng ta ăn xúc xích trắng lần đầu không?
4 Er wohnt zwar schon zehn Jahre hier, aber er scheint die Stadt nicht gut zu kennen.
Đáp án
Tuy anh ấy đã sống ở đây mười năm rồi, nhưng dường như anh ấy không biết rõ thành phố.
5 Es ist nicht immer leicht, sich an andere Lebensarten zu gewöhnen.
Đáp án
Không phải lúc nào cũng dễ dàng để quen với những lối sống khác.
1 Ich garantiere ______ , er ist ______ ; das ______ man ______ seinem Akzent. (I assure you (formal) he is from southern Germany; you can hear it in his accent.)
Đáp án
Ihnen – aus Süddeutschland – hört – an
2 In München müssen Sie das Weißbier ______ und dazu ______ essen. (In Munich, you have to try wheat beer and eat a veal and pork sausage with it.)
Đáp án
probieren – eine Weißwurst
3 ______ ich die Firma ______ habe, ist mein Mann mir ______. (When I changed jobs, my husband followed me to northern Germany.)
Đáp án
Als – gewechselt – gefolgt
4 Sie hat sich schnell ______ die deutsche Lebensart ______ , obwohl sie ______ kommt. (She quickly got used to the German way of life even though she is from southern Europe.)
Đáp án
an – gewöhnt – aus Südeuropa
5 Sie leben ______ sechs Monate hier, aber ______ haben sich schon gut ______. (They have only been living here for 6 months, but they have already settled in well.)
Đáp án
erst – sie – eingelebt
Cách học gợi ý
- guide
- dialogue
- pronunciation
- notes
- vocabulary
- exercises
Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

