BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 97: Wenn es doch nur schneien würde!

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 97: Wenn es doch nur schneien würde!

Nguyen KhoaNguyen Khoa19 tháng 7, 202611 phút đọc

Wenn es doch nur schneien würde!

Bài học này tập trung vào cách diễn đạt mong ước, sự thích nghi và cấu trúc so sánh kép (je... desto/umso...). Hãy chú ý đến cách dùng Konjunktiv II để diễn tả điều không thực tế hoặc mong muốn. Luyện tập phát âm các từ khó như 'schneien', 'Weihnachten' và 'Blaumeisen'. Nghe kỹ các đoạn hội thoại và cố gắng hiểu ngữ cảnh trước khi dịch.

Bài khóa

1

Im Wetterbericht haben sie vorausgesagt, dass es noch wärmer werden wird.

Trong bản tin thời tiết, họ đã dự báo rằng trời sẽ còn ấm hơn.

Nghĩa sát: Trong bản báo cáo thời tiết, họ đã dự đoán trước rằng nó sẽ còn ấm hơn.

2

Schade, Weihnachten ohne Schnee ist kein richtiges Weihnachten!

Tiếc thật, Giáng sinh mà không có tuyết thì không phải là Giáng sinh đúng nghĩa!

Nghĩa sát: Tiếc, Giáng sinh không có tuyết không phải là Giáng sinh đúng đắn!

3

Tja, das Klima ist nicht mehr so wie es einmal war.

Thôi vậy, khí hậu không còn như trước nữa.

Nghĩa sát: Thôi, khí hậu không còn như nó đã từng.

4

Hast du bemerkt, dass die Blaumeisen, die eigentlich Zugvögel sind, diesen Winter hier geblieben sind?

Bạn có để ý rằng những con chim sẻ xanh, vốn là loài chim di cư, đã ở lại đây mùa đông này không?

Nghĩa sát: Bạn có nhận thấy rằng những con chim sẻ xanh, vốn là loài chim di cư, đã ở lại đây mùa đông này không?

5

Ja, und es wird damit gerechnet, dass die Erwärmung der Erde weiter zunimmt.

Có, và người ta dự đoán rằng sự nóng lên toàn cầu sẽ tiếp tục gia tăng.

Nghĩa sát: Vâng, và người ta tính toán rằng sự ấm lên của Trái Đất sẽ tiếp tục tăng.

6

In ein paar Jahren feiern wir draußen im Badeanzug Heiligabend!

Trong vài năm nữa, chúng ta sẽ ăn mừng Giáng sinh ngoài trời với đồ bơi!

Nghĩa sát: Trong vài năm nữa, chúng ta sẽ kỷ niệm Đêm Giáng sinh ngoài trời trong bộ đồ bơi!

7

Umso besser, das Meer ist dann vielleicht auch schon näher, wo doch das Wasser in den Ozeanen steigt...

Càng tốt, có lẽ biển cũng sẽ gần hơn, vì mực nước ở các đại dương đang dâng cao...

Nghĩa sát: Càng tốt, biển lúc đó có lẽ cũng đã gần hơn, vì nước ở các đại dương đang dâng lên...

8

Ja, unsere Zukunft sieht rosig aus.

Ừ, tương lai của chúng ta có vẻ tươi sáng đấy.

Nghĩa sát: Vâng, tương lai của chúng ta trông có vẻ hồng hào.

9

Aber wie dem auch sei, wir lassen uns nicht die Laune verderben!

Nhưng dù thế nào đi nữa, chúng ta sẽ không để tâm trạng bị hỏng!

Nghĩa sát: Nhưng dù thế nào đi chăng nữa, chúng ta sẽ không để tâm trạng của mình bị làm hỏng!

10

Wir wissen ja, der Mensch passt sich allem an.

Chúng ta biết mà, con người thích nghi được với mọi thứ.

Nghĩa sát: Chúng ta biết mà, con người thích nghi với tất cả.

11

Die Entwicklung der Menschheit hat es gezeigt: je weniger der Mensch kletterte, desto kürzer wurden seine Arme.

Sự phát triển của loài người đã chứng minh: càng ít leo trèo, cánh tay con người càng ngắn lại.

Nghĩa sát: Sự phát triển của nhân loại đã cho thấy: càng ít con người leo trèo, cánh tay của họ càng trở nên ngắn hơn.

12

Oder andersrum gesagt: Je mehr er laufen musste, umso länger wurden seine Beine.

Hay nói ngược lại: càng phải chạy nhiều, chân con người càng dài ra.

Nghĩa sát: Hay nói cách khác: càng phải chạy nhiều, chân của họ càng trở nên dài hơn.

13

Die Natur findet immer eine Strategie, die dem Menschen das Überleben ermöglicht.

Tự nhiên luôn tìm ra một chiến lược giúp con người tồn tại.

Nghĩa sát: Thiên nhiên luôn tìm thấy một chiến lược cho phép con người sống sót.

14

Na ja, ich weiß nicht recht, ich würde ja gern deinen Optimismus teilen, aber stell dir mal den Weihnachtsmann in der Badehose vor!

Thôi nào, tôi không chắc lắm, tôi rất muốn chia sẻ sự lạc quan của bạn, nhưng hãy thử tưởng tượng ông già Noel mặc quần bơi xem!

Nghĩa sát: Thôi nào, tôi không biết rõ lắm, tôi rất muốn chia sẻ sự lạc quan của bạn, nhưng hãy tưởng tượng ông già Noel trong bộ đồ bơi!

Ghi chú

Từ 'Tja'

Từ 'Tja' thể hiện sự chấp nhận miễn cưỡng hoặc sự bất lực, tương tự như 'Thôi vậy' hoặc 'Thế đấy' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Tja, ich gehe nicht nach draußen, es regnet!' (Thôi vậy, tôi không ra ngoài, trời đang mưa!)

Chim sẻ xanh (Blaumeisen)

Người nói có chút nhầm lẫn ở đây. Hầu hết chim sẻ xanh ở Đức là loài định cư, không phải loài di cư. Tuy nhiên, một số chuyển động dân số đã được quan sát thấy ở Trung Âu.

'rechnen mit'

'rechnen mit' có nghĩa là 'dự đoán' hoặc 'tính đến'. Ví dụ: 'Am Sonntag wird auf der Autobahn mit Stau gerechnet.' (Chủ nhật, người ta dự đoán sẽ có kẹt xe trên đường cao tốc.)

'wo... doch...'

Cấu trúc 'wo... doch...' có thể dịch là 'vì' hoặc 'mặc dù'. Ví dụ: 'Hören wir auf zu tanzen, wo du doch keine Lust mehr hast.' (Chúng ta hãy ngừng khiêu vũ vì bạn không còn hứng thú nữa.) Hoặc: 'Warum ziehst du den dicken Pullover an, wo es doch heute so warm ist?' (Tại sao bạn mặc áo len dày trong khi hôm nay trời rất ấm?)

'Wie dem auch sei'

Cụm từ này có nghĩa là 'Dù thế nào đi nữa'. Tương tự như các cụm 'wer es auch sei' (dù là ai) hoặc 'was es auch sei' (dù là gì).

'sich anpassen'

'sich anpassen' có nghĩa là 'thích nghi', theo sau là cách Dativ. Ví dụ: 'Er passt sich nie den anderen an.' (Anh ấy không bao giờ thích nghi với người khác.) Cũng có thể dùng với giới từ 'an + Akkusativ': 'Wir müssen uns an das neue Klima anpassen.' (Chúng ta phải thích nghi với khí hậu mới.)

Cấu trúc so sánh kép 'je... desto/umso...'

Cấu trúc này có nghĩa là 'càng... càng...'. Động từ đứng ở cuối mệnh đề sau 'je', và đảo ngữ sau 'desto/umso'. Ví dụ: 'Je mehr ich denke, desto weniger weiß ich.' (Càng suy nghĩ nhiều, tôi càng biết ít hơn.)

'recht'

'recht' thường có nghĩa là 'đúng' hoặc 'phù hợp', dùng trong cụm 'recht haben' (đúng). Khác với nghĩa 'bên phải' trong 'die rechte Hand' (bàn tay phải).

Từ vựng

Bài tập

  1. 1. We have some bad news for you. Should we tell you immediately? – Preferably later.
    Wir haben ______ ______ ______ für Sie. Sollen wir sie ______ sofort ______? – ______ später.

    Đáp án

    eine schlechte Nachricht – Ihnen – sagen – Lieber

  2. 2. No, we don’t pay for the swimming pool. They told me on the telephone [that] it is free of charge.
    Nein, wir bezahlen nicht für ______ ______. Sie haben mir am Telefon gesagt, es sei ______.

    Đáp án

    das Schwimmbad – kostenlos

  3. 3. Why haven’t you, as agreed, booked a room in the hotel for me?
    Warum ______ du nicht, ______ ______ ______, ein Zimmer im Hotel für mich ______?

    Đáp án

    hast – wie ausgemacht – reserviert

  4. 4. They said that they were very much looking forward to flying to Madrid soon.
    ______, dass ______ sich sehr darauf ______ ______, bald nach Madrid ______ ______.

    Đáp án

    Sie haben gesagt – sie – freuen würden – zu fliegen

  5. 5. The report is available to you.
    Der Bericht ______ Ihnen ______ ______.

    Đáp án

    steht – zur Verfügung

  6. 1. Je wärmer die Erde wird, desto höher steigt das Wasser in den Ozeanen.

    Đáp án

    Trái Đất càng ấm lên, nước ở các đại dương càng dâng cao.

  7. 2. Wenn ich Sie recht verstehe, müssen wir damit rechnen, dass das Klima sich in den nächsten Jahren ändert?

    Đáp án

    Nếu tôi hiểu đúng ý bạn, chúng ta phải dự đoán rằng khí hậu sẽ thay đổi trong những năm tới?

  8. 3. Wer sich nicht anpassen kann, hat keine rosige Zukunft.

    Đáp án

    Ai không thể thích nghi sẽ không có tương lai tươi sáng.

  9. 4. Warum bist du schlechter Laune, wo doch das Wetter so schön ist?

    Đáp án

    Tại sao bạn lại có tâm trạng không vui trong khi thời tiết đẹp thế?

  10. 5. Tja, wenn es weiter schneit, dann wird der Weihnachtsmann nicht pünktlich kommen.

    Đáp án

    Thôi vậy, nếu tuyết tiếp tục rơi, ông già Noel sẽ không đến đúng giờ.

  11. 1. Why don't you share my optimism? I swear to you, the future will be beautiful!
    Warum ______ du nicht ______ ______ ______? Ich schwöre dir, ______ ______ wird schön sein!

    Đáp án

    teilst – meinen Optimismus – die Zukunft

  12. 2. You should buy your food, since your friends will be here in a few days.
    Ihr solltet ______ ______ einkaufen, ______ ______ eure Freunde ______ ______ ______ ______ kommen!

    Đáp án

    euer Essen – wo doch – in ein paar Tagen

  13. 3. Be that as it may, whether it snows or is warm, we adapt to every climate.
    ______ ______ ______ ______, ob ______ ______ oder ______ ist, ______ ______ ______ ______ jedes Klima ______.

    Đáp án

    Wie dem auch sei – es schneit – warm – wir passen uns an – an

  14. 4. We have blue tits in our garden and feed them in winter.
    Wir haben ______ in unserem Garten und füttern sie ______ ______.

    Đáp án

    Blaumeisen – im Winter

  15. 5. The more vegetables people eat, the less they fall ill, have you noticed this?
    ______ ______ die Menschen Gemüse essen, ______ ______ werden sie krank, ______ ______ das schon ______?

    Đáp án

    Je mehr – desto weniger – haben Sie – bemerkt


Bài viết liên quan

Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.