Mỗi danh từ kèm giống (der/die/das), số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Gõ để tìm, bấm nút để lọc theo giống.
Mẹo đoán giống chủ đề này: Đồ uống thường là der (der Kaffee, der Tee, der Saft, der Wein) — ngoại lệ lớn: das Bier, das Wasser. Danh từ đuôi -e phần lớn là die (die Suppe, die Tomate, die Banane).
| Giống | Danh từ | Số nhiều | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| das | Essen | – | đồ ăn, bữa ăn |
| das | Frühstück | die Frühstücke | bữa sáng |
| das | Mittagessen | die Mittagessen | bữa trưa |
| das | Abendessen | die Abendessen | bữa tối |
| das | Brot | die Brote | bánh mì |
| das | Brötchen | die Brötchen | bánh mì nhỏ |
| die | Butter | – | bơ |
| der | Käse | – | phô mai |
| das | Ei | die Eier | quả trứng |
| das | Fleisch | – | thịt |
| der | Fisch | die Fische | cá |
| das | Hähnchen | die Hähnchen | thịt gà |
| die | Wurst | die Würste | xúc xích |
| der | Reis | – | cơm, gạo |
| die | Nudel | die Nudeln | mì, sợi mì |
| die | Suppe | die Suppen | súp, canh |
| der | Salat | die Salate | rau trộn, xà lách |
| das | Gemüse | – | rau củ |
| das | Obst | – | trái cây |
| der | Apfel | die Äpfel | quả táo |
| die | Banane | die Bananen | quả chuối |
| die | Orange | die Orangen | quả cam |
| die | Kartoffel | die Kartoffeln | khoai tây |
| die | Tomate | die Tomaten | cà chua |
| die | Zwiebel | die Zwiebeln | củ hành |
| der | Zucker | – | đường |
| das | Salz | – | muối |
| der | Pfeffer | – | hạt tiêu |
| das | Öl | die Öle | dầu ăn |
| der | Kuchen | die Kuchen | bánh ngọt |
| die | Schokolade | die Schokoladen | sô-cô-la |
| das | Eis | – | kem; băng |
| das | Wasser | – | nước |
| die | Milch | – | sữa |
| der | Kaffee | – | cà phê |
| der | Tee | – | trà |
| der | Saft | die Säfte | nước ép |
| das | Bier | die Biere | bia |
| der | Wein | die Weine | rượu vang |
| das | Restaurant | die Restaurants | nhà hàng |
| die | Speisekarte | die Speisekarten | thực đơn |
| die | Rechnung | die Rechnungen | hóa đơn |
| der | Durst | – | cơn khát |
| der | Hunger | – | cơn đói |
| der | Geschmack | die Geschmäcker | vị, khẩu vị |
Không tìm thấy từ nào — thử từ khóa khác nhé.
Học đến đâu, lưu đến đó. Tra bất kỳ từ nào trong bài trên từ điển BlauBerry — đầy đủ phát âm, ví dụ song ngữ Đức–Việt — rồi lưu vào sổ từ vựng cá nhân để ôn lại bằng flashcard.
Tra từ trên BlauBerry — miễn phí →Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

der-die-dastu-vung
15 thg 7Der, die hay das? — Phần 3/10: 75 danh từ Nhà cửa & Đồ vật — mọi thứ quanh căn nhà bạn
Đọc tiếp
der-die-dastu-vung
13 thg 7Der, die hay das? — Phần 2/10: 30 danh từ Nghề nghiệp & Công việc — sẵn sàng cho phỏng vấn và công sở
Đọc tiếp
der-die-dastu-vung
10 thg 7

