BlauBerry
Ngoài “Sehr” Ra Còn Nói Gì? 8 Cách Nhấn Mạnh Trong Tiếng Đức Giúp Bạn Nghe Tự Nhiên Hơn

Ngoài “Sehr” Ra Còn Nói Gì? 8 Cách Nhấn Mạnh Trong Tiếng Đức Giúp Bạn Nghe Tự Nhiên Hơn

Huỳnh31 tháng 5, 20264 phút đọc

Một trong những từ đầu tiên người học tiếng Đức được dạy là sehr (rất).

Ví dụ:

  • sehr gut (rất tốt)
  • sehr schön (rất đẹp)
  • sehr interessant (rất thú vị)

Tuy nhiên, nếu bạn dùng sehr trong mọi tình huống, cách nói của bạn sẽ trở nên khá đơn điệu và mang cảm giác giống sách giáo khoa.

Người Đức trong giao tiếp hằng ngày thường sử dụng nhiều từ nhấn mạnh khác nhau để khiến câu nói tự nhiên và giàu sắc thái hơn.

Hãy cùng khám phá những lựa chọn phổ biến nhất.


1. Total – Hoàn toàn, cực kỳ

total là một trong những từ nhấn mạnh được sử dụng rất nhiều trong văn nói.

Ví dụ:

  • Ich bin total müde.Tôi mệt rã rời.
  • Das ist total verrückt.Điều đó thật điên rồ.

So với sehr, từ này mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn và nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp.


2. Extrem – Cực kỳ

Khi muốn nhấn mạnh ở mức độ rất cao, người Đức thường dùng extrem.

Ví dụ:

  • Das ist extrem wichtig.Điều đó cực kỳ quan trọng.
  • Die Aufgabe war extrem schwierig.Bài tập cực kỳ khó.

Từ này xuất hiện khá nhiều trong cả văn nói và văn viết.


3. Besonders – Đặc biệt

besonders không chỉ có nghĩa là "rất" mà còn mang sắc thái "đặc biệt".

Ví dụ:

  • Das ist besonders interessant.Điều này đặc biệt thú vị.
  • Mir gefällt dieser Film besonders gut.Tôi đặc biệt thích bộ phim này.

4. Wirklich – Thực sự

Nếu muốn nhấn mạnh rằng điều mình nói là thật hoặc chân thành, hãy dùng wirklich.

Ví dụ:

  • Das Essen ist wirklich gut.Món ăn thực sự ngon.
  • Ich freue mich wirklich.Tôi thực sự vui.

Đây là một trong những từ người bản xứ sử dụng rất thường xuyên.


5. Ziemlich – Khá, tương đối

Không phải lúc nào cũng cần nhấn mạnh quá mức. Đôi khi bạn chỉ muốn diễn tả "khá".

Ví dụ:

  • Der Test war ziemlich schwer.Bài kiểm tra khá khó.
  • Das Restaurant ist ziemlich teuer.Nhà hàng đó khá đắt.

Mức độ nhẹ hơn sehr nhưng lại xuất hiện rất nhiều trong hội thoại.


6. Richtig – Thật sự, cực kỳ

Trong văn nói, richtig thường được dùng để tăng mức độ nhấn mạnh.

Ví dụ:

  • Das ist richtig kalt.Trời lạnh thật.
  • Der Film war richtig gut.Bộ phim đó hay thật sự.

Nghe tự nhiên hơn nhiều so với việc lặp lại sehr gut.


7. Voll – Cực kỳ (khẩu ngữ)

Nếu bạn xem phim hoặc nghe người trẻ Đức nói chuyện, chắc chắn sẽ gặp từ voll.

Ví dụ:

  • Das ist voll schön.Đẹp thật đấy.
  • Das war voll lustig.Buồn cười ghê.

Đây là cách nói rất đời thường và không phù hợp trong các tình huống trang trọng.


8. Super – Siêu, cực kỳ

Một từ khác cực kỳ phổ biến trong giao tiếp là super.

Ví dụ:

  • Das klappt super gut.Mọi thứ diễn ra rất suôn sẻ.
  • Das war super interessant.Điều đó cực kỳ thú vị.

Từ này mang sắc thái tích cực và thân thiện.


Khi Nào Nên Dùng “Sehr”?

Điều này không có nghĩa là bạn phải bỏ hoàn toàn từ sehr.

Trong các tình huống trang trọng, email công việc hoặc bài viết học thuật, sehr vẫn là lựa chọn an toàn và chính xác.

Ví dụ:

  • Vielen Dank für Ihre sehr hilfreiche Antwort.Cảm ơn vì phản hồi rất hữu ích của ông/bà.

Tuy nhiên, trong giao tiếp hằng ngày, việc thay thế sehr bằng các từ khác sẽ giúp cách nói của bạn giống người bản xứ hơn.


So Sánh Nhanh

Cùng một ý tưởng nhưng sắc thái khác nhau:

Das ist sehr gut.
→ Cách nói cơ bản.

Das ist richtig gut.
→ Tự nhiên hơn trong hội thoại.

Das ist total gut.
→ Nhấn mạnh cảm xúc.

Das ist super gut.
→ Thân thiện và tích cực.


Thử Thực Hành

Hãy thay thế từ sehr trong các câu sau bằng một từ phù hợp hơn:

  1. Das ist sehr interessant.
  2. Ich bin sehr müde.
  3. Das Wetter ist sehr schlecht.

Một số đáp án gợi ý:

  • Das ist wirklich interessant.
  • Ich bin total müde.
  • Das Wetter ist richtig schlecht.

Càng mở rộng vốn từ nhấn mạnh, tiếng Đức của bạn sẽ càng tự nhiên và gần với cách người bản xứ giao tiếp hằng ngày.

Bài viết liên quan

Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.