Mỗi động từ kèm dạng Präsens (ngôi 3 số ít), Präteritum, Perfekt (trợ động từ + Partizip II) và nghĩa tiếng Việt. Gõ để tìm, bấm nút để lọc theo trợ động từ haben/sein.
Quy tắc nhóm này: Nhóm dễ nhớ nhất: i → a → u (trinken → trank → getrunken). Hầu hết đi với haben, trừ động từ chuyển động/thay đổi trạng thái: springen, sinken, verschwinden → sein.
| Động từ | Präsens | Präteritum | Perfekt | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| binden | bindet | band | hat gebunden | buộc |
| verbinden | verbindet | verband | hat verbunden | kết nối |
| finden | findet | fand | hat gefunden | tìm thấy |
| erfinden | erfindet | erfand | hat erfunden | phát minh |
| stattfinden | findet statt | fand statt | hat stattgefunden | diễn ra |
| sich befinden | befindet sich | befand sich | hat sich befunden | nằm ở, tọa lạc |
| empfinden | empfindet | empfand | hat empfunden | cảm nhận |
| gelingen | gelingt | gelang | ist gelungen | thành công |
| misslingen | misslingt | misslang | ist misslungen | thất bại |
| klingen | klingt | klang | hat geklungen | nghe có vẻ |
| singen | singt | sang | hat gesungen | hát |
| sinken | sinkt | sank | ist gesunken | chìm, giảm |
| springen | springt | sprang | ist gesprungen | nhảy |
| trinken | trinkt | trank | hat getrunken | uống |
| zwingen | zwingt | zwang | hat gezwungen | ép buộc |
| verschwinden | verschwindet | verschwand | ist verschwunden | biến mất |
| stinken | stinkt | stank | hat gestunken | bốc mùi |
Không tìm thấy động từ nào — thử từ khóa khác nhé.
Học đến đâu, lưu đến đó. Tra bất kỳ động từ nào trong bài trên từ điển BlauBerry — đầy đủ cách chia, phát âm, ví dụ song ngữ Đức–Việt — rồi lưu vào sổ từ vựng cá nhân để ôn lại bằng flashcard.
Tra từ trên BlauBerry — miễn phí →Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

dong-tu-bat-quy-tacngu-phap
16 thg 7Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 3/12: 21 động từ vần ie – o – o (fliegen → flog → geflogen)
Đọc tiếp
dong-tu-bat-quy-tacngu-phap
14 thg 7Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 2/12: 16 động từ vần ei – i – i (schneiden → schnitt → geschnitten)
Đọc tiếp
dong-tu-bat-quy-tacngu-phap
11 thg 7

