

truyền tải, chuyển giao- sự gửi đi, chuyển giao thông tin hoặc dữ liệu
Sendung, Übermittlung
dịch thuật, phiên dịch- việc chuyển đổi văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
Übersetzung in eine andere Sprache
chuyển nhượng, chuyển giao- việc chuyển quyền lợi hoặc nghĩa vụ từ người này sang người khác
Übergang von Rechten oder Pflichten
lây truyền- sự lan truyền bệnh truyền nhiễm từ người này sang người khác
Übergabe von Infektionskrankheiten
thai quá ngày- thời gian mang thai vượt quá 42 tuần
Schwangerschaftsdauer, die 42 Wochen überschreitet
cấy ghép, di chuyển- việc vận chuyển từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là cấy ghép mô hoặc cơ quan
Transport von einem Ort an einen anderen, Transplantation
sự chuyển di- sự chiếu những mong muốn thời thơ ấu hoặc tương tự của một người lên người khác
Projektion von Kindheitswünschen u.ä. eines Menschen auf einen anderen Menschen
ứng dụng, áp dụng- việc áp dụng cái gì đó vào một lĩnh vực khác
die Anwendung von etwas auf ein anderes Gebiet