

vượt cánh- đưa cánh của mình vượt qua cánh của đối phương để chiếm ưu thế hoặc vượt lên trong lúc giao tranh hay thi đấu
die eigenen Flügel an denen des Gegners vorbeischieben
vượt trội- vượt qua người khác một cách dễ dàng, đạt kết quả tốt hơn hẳn
jemand anderen ohne große Mühen überholen