Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Abendnebel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Abendnebel
der
[ˈaːbn̩tˌneːbl̩]
Danh từ
Số nhiều: Abendnebel
Định nghĩa
1
sương chiều
- Lớp sương xuất hiện vào buổi chiều hoặc lúc chạng vạng tối.
abendlicher Nebel
Sie fuhr wegen des
Abendnebels
sehr langsam.
Cô ấy lái xe rất chậm vì sương chiều.
Từ trái nghĩa
Frühnebel
Morgennebel
Danh từ