Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Abendzeit' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Abendzeit
die
[ˈaːbn̩tˌt͡saɪ̯t]
Danh từ
Số nhiều: Abendzeiten
Định nghĩa
1
buổi tối
- khoảng thời gian vào buổi tối.
die Zeit am Abend
Zur
Abendzeit
zogen Wolken auf und es wurde windig.
Vào buổi tối, mây kéo đến và trời trở nên nhiều gió.
Từ đồng nghĩa
Abend
Abendstunde
Từ trái nghĩa
Morgenzeit
Danh từ