Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ablieferung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Ablieferung
die
[ˈapliːfəʁʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Ablieferungen
Định nghĩa
1
sự giao nộp
- Việc chuyển giao một vật cho người nhận.
Übergabe eines Gegenstandes an einen Empfänger
Die
Ablieferung
ist für das kommende Wochenende vorgesehen.
Việc giao nộp được dự kiến vào cuối tuần tới.
Từ đồng nghĩa
Abgabe
Danh từ