

khoản nộp- các khoản thanh toán bắt buộc phải nộp cho cơ quan nhà nước, như thuế, phí, lệ phí
Zahlungen an Behörden
việc nộp- hành động giao nộp, gửi chất liệu, vật phẩm tại các điểm thu gom hoặc điểm bán
Hinterlegen von Stoffen (bei Sammelstellen oder Verkaufsstellen)
việc nộp- hành động gửi, đệ trình các tuyên bố, ý định, phiếu bầu
Hinterlegen von Erklärungen, Absichten, Stimmen
sự tỏa- sự truyền, phát ra bức xạ hoặc chất liệu ra môi trường xung quanh
Weitergabe von Strahlen oder Stoffen
đường chuyền- hành động chuyền, chuyển bóng cho đồng đội trong thể thao
Weitergabe eines Balles
sự đánh mất- việc mất đi điểm số hoặc vị trí trên bảng xếp hạng
Verlust von Punkten oder Tabellenplätzen