

vắng ý thức- Trạng thái mất ý thức rất ngắn, đặc biệt dưới dạng một cơn động kinh không kèm ngã, tức là không mất khả năng kiểm soát cơ thể.
kurze Geistesabwesenheit, insbesondere in Form eines epileptischen Anfalls ohne Sturz (also ohne Verlust der körperlichen Kontrolle)
đãng trí- Trạng thái tâm trí tạm thời không tập trung, như lơ đãng hoặc đãng trí trong chốc lát.
gedankliche Abwesenheit, Geistesabwesenheit, kurze Zerstreutheit