
quy định khoảng cách- Quy định về việc duy trì khoảng cách an toàn giữa các phương tiện khi tham gia giao thông.
Regelung des Sicherheitsabstandes von Fahrzeugen im Verkehr
hệ thống giữ khoảng cách- Hệ thống hỗ trợ lái xe giúp duy trì một khoảng cách đã được xác định với phương tiện chạy phía trước.
Fahrerassistenzsystem für die Einhaltung eines definierten Abstandes zum vorausfahrenden Fahrzeug
quy định khoảng cách- Quy định về khoảng cách tối thiểu giữa các tua-bin gió với khu dân cư và các công trình hạ tầng.
Regelung der Mindestabstände von Windkraftanlagen zu Siedlungen und Infrastruktureinrichtungen