Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Abwärtsbewegung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Abwärtsbewegung
die
[ˈapvɛʁt͡sbəˌveːɡʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Abwärtsbewegungen
Định nghĩa
1
chuyển động xuống
- sự di chuyển theo hướng đi xuống
Bewegung nach unten
Wie viele Aufwärtsbewegungen und
Abwärtsbewegungen
so ein Sessellift wohl an einem Tage macht?
Một cái cáp treo như vậy thực hiện bao nhiêu chuyển động lên và chuyển động xuống trong một ngày?
Từ trái nghĩa
Aufwärtsbewegung
Danh từ