Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Aufwärtsbewegung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Aufwärtsbewegung
die
[ˈaʊ̯fvɛʁt͡sbəˌveːɡʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Aufwärtsbewegungen
Định nghĩa
1
sự đi lên
- Sự chuyển động theo hướng lên phía trên.
Bewegung nach oben
Wie viele
Aufwärtsbewegungen
und Abwärtsbewegungen so ein Sessellift wohl an einem Tage macht?
Không biết một chiếc ghế cáp treo trong một ngày thực hiện bao nhiêu lần đi lên và đi xuống nhỉ?
Từ trái nghĩa
Abwärtsbewegung
Danh từ