Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
AfD-Politiker
der
[aːʔɛfˈdeːpoˌliːtɪkɐ]
Danh từ
Số nhiều: AfD-Politiker
Định nghĩa
1
chính trị gia AfD
- chính trị gia thuộc đảng AfD.
Politiker der AfD
„Die Äußerungen der
AfD-Politiker
hatten bei Vertretern aller im Bundestag vertretenen Parteien für Empörung gesorgt.“
“Những phát ngôn của các chính trị gia AfD đã gây phẫn nộ cho đại diện của tất cả các đảng có mặt trong Quốc hội Liên bang.”
Danh từ