Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Alfenid
das
[alfeˈniːt]
Danh từ
Định nghĩa
1
Alfenid
- hợp kim đồng trắng dùng cho đồ dùng bàn ăn
Neusilberlegierung für Tischgerät
„
Alfenid
ist versilbertes Neusilber.“
Alfenid là đồng trắng được mạ bạc.
Alfenid
wurde mit Zigarrenasche geputzt.
Alfenid được đánh bóng bằng tro xì gà.
Từ đồng nghĩa
Chinasilber
Danh từ