Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Alkoholspiegel
der
[ˈalkohoːlˌʃpiːɡl̩]
Danh từ
Số nhiều: Alkoholspiegel
Định nghĩa
1
nồng độ cồn
- chỉ số đo lường hàm lượng cồn có trong máu
Maß des Alkoholgehalts im Blut
Das konstatierte beim eingelieferten Patienten einen hohen
Alkoholspiegel
.
Kết quả xét nghiệm ghi nhận bệnh nhân nhập viện có nồng độ cồn cao.
Từ đồng nghĩa
Alkoholpegel
Danh từ