

giả thuyết thay thế- giả định (giả thuyết) trong nghiên cứu cần được chứng minh (chừng nào chưa chứng minh được thì giả thuyết không vẫn có hiệu lực)
Annahme (Hypothese) in der Forschung, die es zu beweisen gilt (solange das nicht gelingt, gilt die Nullhypothese)
giả thuyết đối lập- cách giải thích thay thế được đưa ra như một phương án thay thế cho một giả định hiện có
Erklärungsversuch, der als Alternative für eine bestehende Vermutung dient