Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ansage' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Ansage
die
[ˈanzaːɡə]
Danh từ
Số nhiều: Ansagen
Định nghĩa
1
thông báo
- thông báo cho một mục đích cụ thể
Bekanntmachung zu einem bestimmten Zweck
Durch den Lautsprecher kam die
Ansage
: Alle Schüler versammeln sich auf dem Pausenhof.
Qua loa phát thanh có thông báo: Tất cả học sinh tập trung ở sân trường.
Từ đồng nghĩa
Ankündigung
Bekanntmachung
Verkündung
Danh từ