Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Antwort' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Antwort
die
[ˈantvɔʁt]
Danh từ
Số nhiều: Antworten
Định nghĩa
1
câu trả lời
- Phản hồi về một câu hỏi
Erwiderung auf eine Frage
Ich erwarte eine
Antwort
auf meine Frage!
Tôi mong đợi một câu trả lời cho câu hỏi của tôi!
„Staszek spielte hier wie in einem Einmanntheater mit Rede und
vor sich hin.“
Từ đồng nghĩa
Entgegnung
Erwiderung
Từ trái nghĩa
Frage
Từ cụ thể hơn
Standardantwort
Antwort
“Staszek ở đây diễn như một diễn viên độc tấu, tự mình nói rồi tự mình trả lời.”
Danh từ