

dấu hiệu, triệu chứng- một điều gì đó được quan sát thấy cho phép suy luận ra điều khác
etwas Beobachtetes, das auf etwas anderes schließen lässt
chỉ số, ký hiệu chỉ số- cách diễn đạt tiếng Đức cho Index, Indexzeichen
deutscher Ausdruck für Index, Indexzeichen