

mặt làm việc- bề mặt đủ rộng để thực hiện một công việc cụ thể, như chuẩn bị, nhào hoặc đặt vật dụng khi làm việc
ausreichend große Fläche für bestimmte Arbeiten
màn hình làm việc- giao diện đồ họa của một hệ điều hành hoặc phần mềm ứng dụng, nơi người dùng sắp xếp, thao tác và làm việc với các đối tượng
grafische Oberfläche eines Betriebssystems oder einer Anwendersoftware