Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Astschere
die
[ˈastˌʃeːʁə]
Danh từ
Số nhiều: Astscheren
Định nghĩa
1
kéo cắt cành
- Dụng cụ làm vườn dùng để cắt các cành cây.
Gartengerät zum Schneiden von Ästen
„Auf einem Regal lagen die
Astscheren
, ordentlich nebeneinander, fünfzig Stück oder mehr.“
Trên một cái kệ đặt những chiếc kéo cắt cành, ngay ngắn nằm cạnh nhau, năm mươi cái hoặc nhiều hơn.
Danh từ