„Diese Außenwahrnehmungen geben Aufschluss über Typisierungen und Stereotype der Hochseefischer.“
“Những cảm nhận từ bên ngoài này cho thấy rõ các kiểu phân loại và định kiến về những ngư dân đánh bắt xa bờ.”
„Während in den ersten drei Jahrzehnten nach 1945 kaum Meinungsumfragen zu autoritären Einstellungen vorliegen, begrenzten im Falle der Außenwahrnehmung Österreichs durch internationale Diplomaten archivalische Einschränkungen die Untersuchung mit dem Ende der 1960er-Jahre.“
“Trong khi trong ba thập kỷ đầu sau năm 1945 hầu như không có các cuộc thăm dò dư luận về các thái độ độc đoán, thì trong trường hợp Áo được các nhà ngoại giao quốc tế nhìn nhận từ bên ngoài, những hạn chế về lưu trữ đã khiến nghiên cứu chỉ dừng lại vào cuối những năm 1960.”