

thang máy- phương tiện vận chuyển để di chuyển lên xuống
Transportmittel zum Auf- und Abtransportieren
hồi- phần khép kín gồm nhiều cảnh trong một vở kịch
in sich geschlossener aus mehreren Auftritten bestehender Teil eines Dramas
sự kéo đến- quá trình tiến đến/gần lại
Vorgang, aufzukommen/sich zu nähern
trang phục- cách ăn mặc
Art der Kleidung
độ nhô cao- phần nhô lên có thể nhìn thấy của một pháo đài so với đường chân trời
sichtbare Erhebung einer Festung über dem Horizont