Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Augenblick' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Augenblick
der
[ˌaʊ̯ɡŋ̩ˈblɪk]
Danh từ
Số nhiều: Augenblicke
Định nghĩa
1
khoảnh khắc
kurze Dauer, Moment
In diesem
Augenblick
gefror mir das Blut in den Adern.
Trong khoảnh khắc đó, máu trong huyết quản của tôi đông cứng lại.
Einen
Augenblick
, bitte!
Từ đồng nghĩa
Moment
Từ trái nghĩa
Ewigkeit
Weile
Xin chờ một chút!
Danh từ