„Aber für beide Nutzergruppen interessant und relevant sind Fälle, in denen im Deutschen auch in der Standardaussprache (das heißt in formellen Situationen) verschiedene Aussprachevarianten gebräuchlich sind.“
Nhưng đối với cả hai nhóm người dùng, những trường hợp mà trong tiếng Đức, ngay cả trong cách phát âm chuẩn (nghĩa là trong các tình huống trang trọng), các biến thể phát âm khác nhau vẫn được dùng phổ biến đều là điều thú vị và có liên quan.
„Neben der klassischen Aussprache hat sich eine »moderne« Aussprachevariante herausgebildet, die die Pausalform auf fast alle Wörter anwendet und somit weitgehend auf grammatische Endungen verzichtet.“
Bên cạnh cách phát âm cổ điển, đã hình thành một biến thể phát âm “hiện đại”, áp dụng dạng ngắt nghỉ cho gần như mọi từ và vì vậy phần lớn lược bỏ các đuôi ngữ pháp.