„Mitunter stoßen die Fahnder bei dem Procedere auch auf Steuersünder, die sich selbst angezeigt haben - ein Beleg für die Authentizität des Materials.“
“Đôi khi trong quá trình này, các điều tra viên cũng phát hiện ra những kẻ trốn thuế đã tự thú - một bằng chứng cho tính xác thực của tài liệu.”